MZM SURVEILLANCE SERVICES- 1ST DALAWAHAN RAPID CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:19:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
128JA CHESS MESTIZO75201710,50
215ATTY. PAMA LAW OFFICE75111610,51
313MIGHTY KNIGHTS75111610,52
423YOUNG GUNS751116100
57RENEVINE750215100
627DIGOS TREKKERS742114100
726MARAYAG7421149,50
817DERECHOS TWO BISHOPS7412139,50
918JEKKY BABY7412139,50
1033TEAM KNIGHT FORKERS7412139,50
1120TEAM BATIL74121390
1229FAM STRIKER73311290
1325MAGESTRO73311290
1416SUMATRA BROTHERS74031280
155DYNAMIC PULSE73221190
162DAVAO CHESS KNIGHTS7322118,50
1722CHICKEN DINNER7322118,50
1819PRINTEK REPROGRAPHICS73221180
1935RUTHLESS ROYALS73221180
206TEAM CAVITY73131080
214DARK KNIGHTS7241107,50
2224FATHER & SON73131070
2310TEAM CHATTO7313106,50
2432HCB KNIGHTS U1473131060
2531CRISNOF7313105,50
2634LEX TALIONIS723297,50
271ATTY. PETER CHIN DURIAS LAW OFFICE7232970
2811THE PUNISHER7232970
2946KALEX730496,50
309DDO ULTRA INSTINCT715186,50
3112MARLOWES TEAM715186,50
3237NCCC GIRLS WARRIORS722386,50
3330TERRA HOUSE722386,50
3436KING OF DOOM7223860
353VOLTAGE7223860
3614KING'S ENGLAND DEFENSE7223860
3739TACURONG CITY 17223860
3840PANTUKAN- BP7223860
3943BISLIG7223860
408BENN WATER REFILLING7142760
4141CHICKEN LUNCH7142760
4221ENERGY BULL721475,50
4351TEAM YONAM7214750
4438BENN WATER REFILLING 27205650
4542ARC METATRON CHESSS STRIKE CORE7205640
4649STNHS ORANGE FALCONS7124540
4747KIDAWA TEAM7124540
4850TACURONG CITY 27124540
4944DNSH CHESS TEAM7034330
5048NEW CORELLA4103320
5145GOV. GEN GOLDEN TOWERS502322,50
5252MZM TEAM6006000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)