FASGBA Promocional 2026 - Zona Faustino Oro

Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:20:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Giải/ Nội dungFaustino Oro, Claudia Amura
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 23 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Monte Grande (RtgØ:1645, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Leguiza, Vicente1774ARG0011783
4Czupiak, Santino1597ARG110231691
5Gomez Carrera, Tomas1595ARG00021606
8Sayago, Jeremias1584ARG1111622
9Medina, Franco1568ARG10121589
11Pereyra, Anabel1541ARG11221264
14Yanfascia, Baltazar0ARG0011583
  2. Temperley Celeste (RtgØ:1675, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Prost, German1783ARG11221782
2Centeno, Facundo Lucio1655ARG101231655
3Diaz, Juan Cruz1638ARG11221607
4Ganuzza, Lautaro1622ARG101231583
6Campos, Valentin0ARG00021534
  3. Escalada Blanco (RtgØ:1626, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2Saucedo Leis, Lara1628ARG0½00,531681
3Maldonado, Santiago1615ARG00021619
5Adet, Ciro1580ARG11221591
6Ardenghi, Martin1578ARG010131591
7Cambria, Lucio1527ARG01121271
  4. Adrogué Jaque Club (RtgØ:1690, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Barrionuevo, Juan Pablo1790ARG0½11,531669
2Rodriguez, Lautaro1739ARG0011655
3Rodriguez Reggiani, Fermin1632ARG1111595
7Zarlenga, Augusto1599ARG011231607
8Bubis Dasnoy, Simon1586ARG00021601
9Ghiorzo, Ramiro1583ARG01121289