Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1Monte Grande * 220426
2Temperley Celeste0 * 22408
3Escalada Blanco00 * 2224,5
4Adrogué Jaque Club200 * 205,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)