FASGBA Promocional 2026 - Fase Final

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:48:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Giải/ Nội dungJosé Luis Ramos, Promocional
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 2)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bernal (RtgØ:1608, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Verdun, Luis David1683ARG½00,521740
2Yost, Mateo1602ARG0011655
3Pisani Escalante, Ulises1549ARG0011588
5Colantoni, Lucas1500ARG00021613
6Chalak, Anton1596ARG00021619
  2. Monte Grande (RtgØ:1646, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Leguiza, Vicente1774ARG1111783
4Czupiak, Santino1597ARG10121626
6Canalicchio Jaureche, Benicio Donato1595ARG0011588
7Palange, Tania1588ARG0011638
8Sayago, Jeremias1584ARG10121605
11Pereyra, Anabel1541ARG0011587
  3. Temperley Blanco (RtgØ:1635, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Bracamonte, Uziel Ramses1697ARG1111683
3Brust, Ramiro1616ARG1111596
4Gomez, Roman1597ARG0011597
5Arnal, Nazareno1588ARG0011584
6Gonzalez, Federico N.1588ARG11221572
7Piriz, Benjamin1587ARG11221521
  4. Temperley Celeste (RtgØ:1675, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Prost, German1783ARG½00,521729
2Centeno, Facundo Lucio1655ARG11221600
3Diaz, Juan Cruz1638ARG11221544
4Ganuzza, Lautaro1622ARG11221590
  5. Claypole (RtgØ:1683, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Franco, Tiziano1750ARG1111588
2Lazarte, Maximiliano1735ARG½00,521661
3Lopez, Eva1645ARG01121316
8Villanueva, Bautista0ARG0011599
9Addur, Francesco0ARG0011583
13Ledesma, Benjamin1570ARG0011000
  6. Escalada Blanco (RtgØ:1626, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
2Saucedo Leis, Lara1628ARG1111586
4Arena, Joaquin1587ARG0011739
5Adet, Ciro1580ARG11221595
6Ardenghi, Martin1578ARG10121300
7Cambria, Lucio1527ARG10121293
  7. Escalada Rojo (RtgØ:1584, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
2Del Peral, Fernando1588ARG0011750
3Garcia, Aramis1586ARG0011628
4Torres, Valentino1558ARG0011580
5Benitez, Santiago1531ARG1111735
6Fernandez Tirado, Martin0ARG00021612
7Valiente, Santiago0ARG01121549
  8. Adrogué Jaque Club (RtgØ:1690, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Barrionuevo, Juan Pablo1790ARG½0,511735
2Rodriguez Reggiani, Fermin1632ARG10121613
5Rodriguez, Lautaro1739ARG1111587
7Zarlenga, Augusto1599ARG11221289
8Bubis Dasnoy, Simon1586ARG1111527
9Ghiorzo, Ramiro1583ARG1111000