FASGBA Promocional 2026 - Fase Final Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:48:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Giải/ Nội dung | José Luis Ramos, Promocional |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 2) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 32 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Prost German 1783 ARG Rp:1536 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 1 | | Verdun Luis David | 1683 | ARG | 0,5 | s ½ | 1 |
| 2 | 33 | | Leguiza Vicente | 1774 | ARG | 1 | w 0 | 1 |
| Centeno Facundo Lucio 1655 ARG Rp:2400 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 2 | | Yost Mateo | 1602 | ARG | 0 | w 1 | 2 |
| 2 | 9 | | Czupiak Santino | 1597 | ARG | 1 | s 1 | 2 |
| Diaz Juan Cruz 1638 ARG Rp:2344 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 4 | | Colantoni Lucas | 1500 | ARG | 0 | s 1 | 3 |
| 2 | 34 | | Palange Tania | 1588 | ARG | 0 | w 1 | 3 |
| Ganuzza Lautaro 1622 ARG Rp:2390 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 3 | | Chalak Anton | 1596 | ARG | 0 | w 1 | 4 |
| 2 | 11 | | Sayago Jeremias | 1584 | ARG | 1 | s 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 16:00 |
| Bàn | 1 | Bernal | Rtg | - | 4 | Temperley Celeste | Rtg | ½ :3½ | PGN |
| 1.1 | | | 1683 | - | | | 1783 | ½ - ½ | PGN |
| 1.2 | | | 1602 | - | | | 1655 | 0 - 1 | PGN |
| 1.3 | | | 1500 | - | | | 1638 | 0 - 1 | PGN |
| 1.4 | | | 1596 | - | | | 1622 | 0 - 1 | PGN |
| 2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 16:00 |
| Bàn | 4 | Temperley Celeste | Rtg | - | 2 | Monte Grande | Rtg | 3 : 1 | PGN |
| 2.1 | | | 1783 | - | | | 1774 | 0 - 1 | PGN |
| 2.2 | | | 1655 | - | | | 1597 | 1 - 0 | PGN |
| 2.3 | | | 1638 | - | | | 1588 | 1 - 0 | PGN |
| 2.4 | | | 1622 | - | | | 1584 | 1 - 0 | PGN |
|
|
|
|