FASGBA Promocional 2026 - Fase Final

Cập nhật ngày: 29.09.2026 00:48:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Giải/ Nội dungJosé Luis Ramos, Promocional
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 2)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 16 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Bernal (RtgØ:1595 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Verdun, Luis David1683ARG0,52
2Yost, Mateo1602ARG02
3Colantoni, Lucas1500ARG02
4Chalak, Anton1596ARG02
  2. Monte Grande (RtgØ:1579 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Czupiak, Santino1597ARG12
2Canalicchio Jaureche, Benicio Donato1595ARG02
3Sayago, Jeremias1584ARG12
4Pereyra, Anabel1541ARG02
  3. Temperley Blanco (RtgØ:1590 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gomez, Roman1597ARG02
2Gonzalez, Federico N.1588ARG12
3Arnal, Nazareno1588ARG02
4Piriz, Benjamin1587ARG12
  4. Temperley Celeste (RtgØ:1675 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prost, German1783ARG0,52
2Centeno, Facundo Lucio1655ARG12
3Diaz, Juan Cruz1638ARG12
4Ganuzza, Lautaro1622ARG12
  5. Claypole (RtgØ:1345 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lazarte, Maximiliano1735ARG0,52
2Lopez, Eva1645ARG02
3Villanueva, Bautista0ARG02
4Addur, Francesco0ARG02
  6. Escalada Blanco (RtgØ:1578 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Saucedo Leis, Lara1628ARG12
2Adet, Ciro1580ARG12
3Ardenghi, Martin1578ARG12
4Cambria, Lucio1527ARG12
  7. Escalada Rojo (RtgØ:1286 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Garcia, Aramis1586ARG02
2Torres, Valentino1558ARG02
3Fernandez Tirado, Martin0ARG02
4Valiente, Santiago0ARG02
  8. Adrogué Jaque Club (RtgØ:1651 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Barrionuevo, Juan Pablo1790ARG0,52
2Rodriguez Reggiani, Fermin1632ARG12
3Zarlenga, Augusto1599ARG12
4Ghiorzo, Ramiro1583ARG12