FASGBA José Luis Ramos 2026 - Fase Final | Ban Tổ chức | Subcomisión de Torneos FASGBA |
| Liên đoàn | Argentina ( ARG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Alejandro Méndez |
| Tổng trọng tài | AN Darío Durán |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60min + 30seg |
| Địa điểm | Sedes Rotativas |
| Số ván | 2 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/10/03 |
| Rating trung bình | 1621 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:22:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 |
| 1 | Bernal | 4w2 | 2w | 0 |
| 2 | Adrogué Jaque Club | 3w0 | 1b | 0 |
| 3 | Independiente | 2b4 | 4w | 0 |
| 4 | Escalada Koppel | 1b2 | 3b | 0 |
| 5 | B1M Alfil | 8w2½ | 7w | 0 |
| 6 | IAS Chess Club | 7w1 | 8w | 0 |
| 7 | Universidad de Lanús | 6b3 | 5b | 0 |
| 8 | Claypole | 5b1½ | 6b | 0 |
| 9 | Escalada Vulcan | 12w½ | 10w | 0 |
| 10 | Monte Grande | 11w½ | 9b | 0 |
| 11 | Wilde Azulado | 10b3½ | 12w | 0 |
| 12 | Banfield | 9b3½ | 11b | 0 |
| 13 | Defensores | 16w3 | 14w | 0 |
| 14 | Quilmes | 15w2½ | 13b | 0 |
| 15 | B1M Caballo | 14b1½ | 16w | 0 |
| 16 | Argentino | 13b1 | 15b | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|