I Juegos Deportivos Universitarios Nacionales 2026 Masculino Cập nhật ngày: 23.09.2026 01:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federation Nacional de Ajedrez de Guatemala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 4 | 2 | | Pinzon Balan, Jose Jeyk | 1921 | 2 | 1 - 0 | 2 | AFM | Lopez Montenegro, Hansel Andre | 1595 | 6 |
| 5 | 3 | | Rodriguez Alvarez, Ivan Ariel | 1803 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Vásquez Beltran, Kristopher Geronimo | 0 | 24 |
| 6 | 5 | | Montenegro Godoy, Santiago | 1732 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Pineda D., Raul Anibal | 1786 | 4 |
| 7 | 7 | | Soberanis Morales, Fernando Isaac | 1523 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Chali Zalasar, Lazaro Moises | 0 | 10 |
| 8 | 9 | | Alebon Ramirez, Carlos Enrique | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pontaza, Gersson | 0 | 21 |
| 9 | 11 | | Escobar Vit, Pablo Egidio | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Schaub García, Marc Wilhelm | 0 | 22 |
| 10 | 19 | | Orozco Castillo, Oscar Eduardo | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lancerio López, Junior Noé | 0 | 13 |
| 11 | 23 | | Sequén Godinez, Adrián Aroldo Adrián Aroldo Ad | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lizama Najarro, Omar Daniel Alexander | 0 | 14 |
| 12 | 17 | | Morales Martínez, David Raúl | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zepeda Rodríguez, Luis Daniel | 0 | 27 |
| 13 | 1 | CM | Hernandez Samayoa, Dilan Alexander | 1970 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 8 | | Abella Gonzalez, René Osvaldo | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 12 | | Hernández, Rodrigo | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 15 | | López López, Willy Oswaldo | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 16 | | Marroquin Civil, Erasmo Santiago | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 18 | | Morales Pérez, Josó Manuel | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | 20 | | Pelicô Alvarado, Gilbert Josué | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 20 | 25 | | Velãsquez Velãsquez, Erick David | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 21 | 26 | | Xutúc Martínez, Javier Eduardo | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|