Royal Clasico septiembre 2026 UnicaCập nhật ngày: 24.09.2026 13:26:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Garcia, Mendez Noe Sebastian | MEX | 1612 | Coahuila | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 2 | 1 | | Franco Rivero, Santiago | MEX | 1726 | Coahuila | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | | Blackaller Iruegas, Valeria Angel | MEX | 1671 | Coahuila | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 0,75 |
| 4 | 6 | | Morado, Ortegon Diego Tadeo | MEX | 1516 | Coahuila | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 0,75 |
| 5 | 9 | | Gonzalez, Gorjon Samuel | MEX | 0 | Coahuila | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | 10 | | Rodriguez Gonzalez, Sebastian | MEX | 0 | Coahuila | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 4 | | Guerra, Villegas Damian | MEX | 1581 | Coahuila | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | 8 | | De los Santos Castellano, Jorge Luis | MEX | 0 | Coahuila | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | 5 | | Medellin Gutierrez, Iker Gabriel | MEX | 1573 | Coahuila | 0 | 0 | 3,5 | 0 |
| 10 | 11 | | Villarreal, Zawadzka Samantha Hendrix | MEX | 0 | Coahuila | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 11 | 7 | | Rodriguez, Gonzalez David | MEX | 1503 | Coahuila | 0 | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|