2026 Aurora Knight Youth

Cập nhật ngày: 24.09.2026 03:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
16Riazirad, AresCAN939On (Aurora)20
27Qu, CharlotteCAN885On (Sharon20
312Banh, SadieCAN798On (Uxbridge)20
415Saeedi, AmirrezaCAN676On (Aurora)20
53Banh, KaiCAN1023On (Uxbridge)1,51
61Farahani, ArianCAN1070On (Aurora)12
72Zhang, IsaacCAN1062On (Richmond Hill)12
89Zhu, CyrusCAN808On (Richmond Hill)12
913Pan, VanessaCAN762On (Aurora)12
1014Strugach, ArielCAN714On (Blue Mountains)12
1118Mantia, AlexanderCAN556On (Aurora)12
1220Yim, KimCAN70012
134Mokhtari, PendarCAN1000On (Newmarket)10
1417Chung, BenjaminCAN603On (Aurora)0,53
158Li, JeffsonCAN869On (Mewmarket)04
1610Bahrami, AlirezaCAN806On (Aurora)04
1716Gholizadeh, RadvinCAN620On (Aurora)04
1819Motahari, NickCAN482On (Aurora)04
1911Hoang, Cong Minh (Bekham)CAN799On (Aurora)02
205Goncharov, TimothyCAN992On (Newmarket)00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)