2026 Aurora Knight Youth

Cập nhật ngày: 06.10.2026 04:47:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
116Yim, EricCAN700520
24Banh, KaiCAN1023On (Uxbridge)4,521
317Saeedi, AmirrezaCAN676On (Aurora)4,520
43Zhang, IsaacCAN1062On (Richmond Hill)4,518
512Hoang, Cong Minh (Bekham)CAN799On (Aurora)418
619Chung, BenjaminCAN603On (Aurora)417
77Riazirad, AresCAN939On (Aurora)3,520
813Banh, SadieCAN798On (Uxbridge)3,516
915Strugach, ArielCAN714On (Blue Mountains)325
108Qu, CharlotteCAN885On (Sharon320
115Mokhtari, PendarCAN1000On (Newmarket)316
1211Bahrami, AlirezaCAN806On (Aurora)316
1314Pan, VanessaCAN762On (Aurora)2,519
141Farahani, ArianCAN1070On (Aurora)213
159Li, JeffsonCAN869On (Mewmarket)1,515
166Goncharov, TimothyCAN992On (Newmarket)1,59
1720Mantia, AlexanderCAN556On (Aurora)118
1810Zhu, CyrusCAN808On (Richmond Hill)117
1921Motahari, NickCAN482On (Aurora)115
2018Gholizadeh (out), RadvinCAN620On (Aurora)111
212Rezaee, NoyanCAN1070On (Richmond Hill)18
2222Natham, SarahCAN4600,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)