2026 Aurora Knight Youth

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiEgidijus Zeromskis
Phó Tổng Trọng tàiChris Tapping
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min
Địa điểmAurora High School Cafeteria
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/26
Rating trung bình / Average age804 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 02:36:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
117Saeedi, AmirrezaCAN676On (Aurora)3,512
27Riazirad, AresCAN939On (Aurora)3,511,5
34Banh, KaiCAN1023On (Uxbridge)3,510,5
416Yim, EricCAN700311
515Strugach, ArielCAN714On (Blue Mountains)310
612Hoang, Cong Minh (Bekham)CAN799On (Aurora)35,5
73Zhang, IsaacCAN1062On (Richmond Hill)2,511,5
819Chung, BenjaminCAN603On (Aurora)2,511,5
98Qu, CharlotteCAN885On (Sharon2,59,5
1013Banh, SadieCAN798On (Uxbridge)2,59,5
1111Bahrami, AlirezaCAN806On (Aurora)28,5
1214Pan, VanessaCAN762On (Aurora)1,59
135Mokhtari, PendarCAN1000On (Newmarket)113
141Farahani, ArianCAN1070On (Aurora)110
1510Zhu, CyrusCAN808On (Richmond Hill)110
1618Gholizadeh (out), RadvinCAN620On (Aurora)110
1720Mantia, AlexanderCAN556On (Aurora)18
186Goncharov, TimothyCAN992On (Newmarket)0,52,5
199Li, JeffsonCAN869On (Mewmarket)011
2021Motahari, NickCAN482On (Aurora)09
212Rezaee, NoyanCAN1070On (Richmond Hill)00
2222Natham, SarahCAN46000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)