2026 Aurora Knight Youth Cập nhật ngày: 24.09.2026 03:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/21 lúc 20:45
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Zhang, Isaac | 1062 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Strugach, Ariel | 714 | 14 |
| 2 | 17 | | Chung, Benjamin | 603 | 0 | ½ - ½ | 1 | | Banh, Kai | 1023 | 3 |
| 3 | 12 | | Banh, Sadie | 798 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Motahari, Nick | 482 | 19 |
| 4 | 13 | | Pan, Vanessa | 762 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Zhu, Cyrus | 808 | 9 |
| 5 | 7 | | Qu, Charlotte | 885 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Li, Jeffson | 869 | 8 |
| 6 | 1 | | Farahani, Arian | 1070 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Mantia, Alexander | 556 | 18 |
| 7 | 16 | | Gholizadeh, Radvin | 620 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Riazirad, Ares | 939 | 6 |
| 8 | 10 | | Bahrami, Alireza | 806 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Saeedi, Amirreza | 676 | 15 |
| 9 | 4 | | Mokhtari, Pendar | 1000 | 1 | | 0 | | Hoang, Cong Minh (Bekham) | 799 | 11 |
| 10 | 5 | | Goncharov, Timothy | 992 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 20 | | Yim, Kim | 700 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|