2026 Aurora Knight Youth |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 02:36:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 |
| 18 | | Gholizadeh (out), Radvin | 620 | CAN | | | * | * | * | * | * | | * | |
| 6 | | Goncharov, Timothy | 992 | CAN | * | * | * | * | * | * | * | | * | |
| 22 | | Natham, Sarah | 460 | CAN | * | * | * | * | | | | | | |
| 2 | | Rezaee, Noyan | 1070 | CAN | * | * | * | * | | | | | | |
| 16 | | Yim, Eric | 700 | CAN | * | * | | | | | | | | |
|
|
|
|