2026 Aurora Knight Rapid

Cập nhật ngày: 06.10.2026 04:53:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 12, Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 12

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
19Or, Aurbrey GarethCAN01154
25Wu, JustinCAN01146
38Kim, LeoCAN0On (Vaughan)7,550
41Strugach, KaterinaCAN359On (Blue Mountains)590
56Sun, LeoCAN04,590
612Radmehr, RahimiCAN2504,548
74Yim (moved to Youth), EricCAN0440
810Rezaee, NoyanCAN1070On (Richmond Hill)440
92Ip, OwenCAN0On (Aurora)284
103Tchirkov, SavelyCAN0On (Richmond Hill)0,568
117Rozen (out), JamesCAN799On (Aurora)044
1211Gholizadeh (out), RadvinCAN620On (Aurora)024
1313Rozen, JulianCAN0018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)