2026 Aurora Knight Rapid |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 02:18:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 11
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 5 | | Wu, Justin | CAN | 0 | | 7 | 36 |
| 2 | 9 | | Or, Aurbrey Gareth | CAN | 0 | | 6 | 51,5 |
| 3 | 1 | | Strugach, Katerina | CAN | 359 | On (Blue Mountains) | 6 | 47 |
| 4 | 6 | | Sun, Leo | CAN | 0 | | 4,5 | 48 |
| 5 | 10 | | Rezaee, Noyan | CAN | 1070 | On (Richmond Hill) | 4 | 34 |
| 6 | 4 | | Yim (moved to Youth), Eric | CAN | 0 | | 4 | 28 |
| 7 | 8 | | Kim, Leo | CAN | 0 | On (Vaughan) | 3,5 | 17,5 |
| 8 | 3 | | Tchirkov, Savely | CAN | 0 | On (Richmond Hill) | 0,5 | 52,5 |
| 9 | 12 | | Radmehr, Rahimi | CAN | 250 | | 0,5 | 16 |
| 10 | 2 | | Ip, Owen | CAN | 0 | On (Aurora) | 0 | 59,5 |
| 11 | 7 | | Rozen (out), James | CAN | 799 | On (Aurora) | 0 | 24 |
| 12 | 11 | | Gholizadeh (out), Radvin | CAN | 620 | On (Aurora) | 0 | 22 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|