2026 Aurora Knight Rapid Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:33:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2026/09/28 lúc 18:45
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 61 | 9 | | Or, Aurbrey Gareth | 0 | 5 | 1 - 0 | 6 | | Strugach, Katerina | 359 | 1 |
| 62 | 5 | | Wu, Justin | 0 | 6 | 1 - 0 | 0 | | Ip, Owen | 0 | 2 |
| 63 | 3 | | Tchirkov, Savely | 0 | ½ | 0 - 1 | 3½ | | Sun, Leo | 0 | 6 |
| 64 | 12 | | Radmehr, Rahimi | 250 | ½ | 0 - 1 | 2½ | | Kim, Leo | 0 | 8 |
| 65 | 11 | | Gholizadeh, Radvin | 620 | 0 | 0 - 1 | 3 | | Rezaee, Noyan | 1070 | 10 |
| 66 | 4 | | Yim (moved to Youth), Eric | 0 | 4 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 67 | 7 | | Rozen, James | 799 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|