2026 Aurora Knight Rapid |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:33:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Gholizadeh, Radvin | | 620 | CAN | On (Aurora) |
| 2 | | Ip, Owen | | 0 | CAN | On (Aurora) |
| 3 | | Kim, Leo | | 0 | CAN | On (Vaughan) |
| 4 | | Or, Aurbrey Gareth | | 0 | CAN | |
| 5 | | Radmehr, Rahimi | | 250 | CAN | |
| 6 | | Rezaee, Noyan | | 1070 | CAN | On (Richmond Hill) |
| 7 | | Rozen, James | 2672561 | 799 | CAN | On (Aurora) |
| 8 | | Strugach, Katerina | | 359 | CAN | On (Blue Mountains) |
| 9 | | Sun, Leo | | 0 | CAN | |
| 10 | | Tchirkov, Savely | | 0 | CAN | On (Richmond Hill) |
| 11 | | Wu, Justin | | 0 | CAN | |
| 12 | | Yim (moved to Youth), Eric | | 0 | CAN | |
|
|
|
|