2026 Aurora Knight Rapid

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiEgidijus Zeromskis
Phó Tổng Trọng tàiChris Tapping
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min
Địa điểmAurora High School Cafeteria
Số ván20
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/26
Rating trung bình842
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 02:18:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12Điểm HS1 
1Wu Justin0CAN 4w0 4b1 4w1 4b1 10b1 10w1 10b1 10w1 3w 3b 3w 3b736
2Or Aurbrey Gareth0CAN 11b1 11w1 11b1 11w1 3b0 3w0 3b1 3w1 4w 4b 4w 4b651,5
3Strugach Katerina359CAN 8b1 8w1 8b1 8w1 2w1 2b1 2w0 2b0 1b 1w 1b 1w647
4Sun Leo0CAN 1b1 1w0 1b0 1w0 8w½ 8b1 8w1 8b1 2b 2w 2b 2w4,548
5Rezaee Noyan1070CAN -0 -0 -0 -0 12w1 12b1 12w1 12b1 -0 -0 -0 -0434
6Yim (moved to Youth) Eric0CAN 10b1 10w1 10b1 10w1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0428
7Kim Leo0CAN -0 -0 -0 -0 9w½ 9b1 9w1 9b1 8b 8w 8b 8w3,517,5
8Tchirkov Savely0CAN 3w0 3b0 3w0 3b0 4b½ 4w0 4b0 4w0 7w 7b 7w 7b0,552,5
9Radmehr Rahimi250CAN -0 -0 -0 -0 7b½ 7w0 7b0 7w0 10w 10b 10w 10b0,516
10Ip Owen0CAN 6w0 6b0 6w0 6b0 1w0 1b0 1w0 1b0 9b 9w 9b 9w059,5
11Rozen (out) James799CAN 2w0 2b0 2w0 2b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0024
12Gholizadeh (out) Radvin620CAN -0 -0 -0 -0 5b0 5w0 5b0 5w0 -0 -0 -0 -0022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)