2026 Aurora Knight Rapid

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiEgidijus Zeromskis
Phó Tổng Trọng tàiChris Tapping
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min
Địa điểmAurora High School Cafeteria
Số ván20
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/26
Rating trung bình842
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:33:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1 
1Wu Justin0CAN 4w0 4b1 4w1 4b1 10b1 10w1 10b1 10w1718
2Or Aurbrey Gareth0CAN 11b1 11w1 11b1 11w1 3b0 3w0 3b1 3w1632
3Strugach Katerina359CAN 8b1 8w1 8b1 8w1 2w1 2b1 2w0 2b0626
4Sun Leo0CAN 1b1 1w0 1b0 1w0 8w½ 8b1 8w1 8b14,530
5Yim (moved to Youth) Eric0CAN 10b1 10w1 10b1 10w1 -0 -0 -0 -0416
6Rezaee Noyan1070CAN -0 -0 -0 -0 12w1 12b1 12w1 12b1416
7Kim Leo0CAN -0 -0 -0 -0 9w½ 9b1 9w1 9b13,516
8Tchirkov Savely0CAN 3w0 3b0 3w0 3b0 4b½ 4w0 4b0 4w00,542
9Radmehr Rahimi250CAN -0 -0 -0 -0 7b½ 7w0 7b0 7w00,516
10Ip Owen0CAN 5w0 5b0 5w0 5b0 1w0 1b0 1w0 1b0052
11Rozen James799CAN 2w0 2b0 2w0 2b0 -0 -0 -0 -0024
12Gholizadeh Radvin620CAN -0 -0 -0 -0 6b0 6w0 6b0 6w0016

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)