2026 Aurora Knight Rapid Cập nhật ngày: 24.09.2026 04:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Strugach Katerina | 359 | CAN | 3b1 | 3w1 | 3b1 | 3w1 | 4 | 1 | 0 |
| 2 | | Ip Owen | 0 | CAN | 4w0 | 4b0 | 4w0 | 4b0 | 0 | 5 | 16 |
| 3 | | Tchirkov Savely | 0 | CAN | 1w0 | 1b0 | 1w0 | 1b0 | 0 | 6 | 16 |
| 4 | | Yim (moved to Youth) Eric | 0 | CAN | 2b1 | 2w1 | 2b1 | 2w1 | 4 | 2 | 0 |
| 5 | | Wu Justin | 0 | CAN | 6w0 | 6b1 | 6w1 | 6b1 | 3 | 3 | 4 |
| 6 | | Sun Leo | 0 | CAN | 5b1 | 5w0 | 5b0 | 5w0 | 1 | 4 | 12 |
| 7 | | Rozen James | 799 | CAN | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 7 | 0 |
| 8 | | Kim Leo | 0 | CAN | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|