SGFI Ballari District Level Selection Chess Tournament - 2026 U14 Girls

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:46:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Basavaraja M

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gouthami K1498IND 9b1 3w1 4b1 5w1491111
2Chinthana M M B1443IND 10w1 16b1 7w1 11b14677
3Indu K0IND 13w1 1b0 12w1 7b138106
4Keerthana0IND 12w1 15b1 1w0 8b13895
5S Madiya Sultana0IND 17w1 8b1 15w1 1b03784
6Firdos0IND 7w0 19b1 10w1 14b13664
7Naira0IND 6b1 11w1 2b0 3w0210125
8Bhuvaneshwari0IND 14b1 5w0 9b1 4w028104
9Laasya0IND 1w0 13b1 8w0 15b12893
10Madhumathi0IND 2b0 20w1 6b0 17b12881
11Anushree S0IND 19w1 7b0 16w1 2w02771
12Yashaswini0IND 4b0 18w1 3b0 20w12771
13Sinchana0IND 3b0 9w0 18b1 16b12672
14Mysha0IND 8w0 17b1 19w1 6w02661
15Anitha0IND 18b1 4w0 5b0 9w01891
16K Vandana0IND 20b1 2w0 11b0 13w01880
17Ghanavi0IND 5b0 14w0 20b1 10w01770
18Mahalakshmi K J0IND 15w0 12b0 13w0 19b11550
19Mounisha D0IND 11b0 6w0 14b0 18w00780
20Thanushri0IND 16w0 10b0 17w0 12b00560

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)