SGFI Ballari District Level Selection Chess Tournament - 2026 U14 Boys

Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:58:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Basavaraja M

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Harshavardhana Swamy K M1474IND 10b+ 13b1 11w1 17b½3,518,510,58,75
2Abdul Haleem0IND 11w0 8b0 16w0 12b1117660
3Chethan U0IND 12b1 14w0 17b0 16w0113990
4Chetnepalli Ramcharan0IND 13w0 10b- 12b1 15b0116670
5Dhanush K0IND 14b0 12w1 13b0 19w12117,57,51
6Harshavardhan B0IND 15w0 16b1 18w1 7b0278,59,53
7Lokeshwara Swamy S M0IND 16b1 15w1 14b½ 6w13,528,510,58,75
8Nandakumar B V0IND 17w0 2w1 15b0 18b1297,58,52
9Niranjan Kumar A M0IND 18b1 17w0 19b1 14w028892
10Pankaj Kumar0IND 1w- 4w+ -0 -0118341
11Praveen U0IND 2b1 19w1 1b0 13w02107,58,52
12Raveendra B.K.0IND 3w0 5b0 4w0 2w0019450
13Rohith0IND 4b1 1w0 5w1 11b1357,58,55
14Sai Siddharth K M0IND 5w1 3b1 7w½ 9b13,537,58,56,75
15Sheikh Sadiq0IND 6b1 7b0 8w1 4w1367,58,55
16Sri Charan0IND 7w0 6w0 2b1 3b12126,57,52
17Taizan0IND 8b1 9b1 3w1 1w½3,547,58,56,75
18Tg Chandan0IND 9w0 -1 6b0 8w0114671
19Ullas Kumar D0IND -1 11b0 9w0 5b0115671

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)