SGFI Ballari District Level Selection Chess Tournament - 2026 U17 Girls

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:02:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Basavaraja M

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Dilshaan,IND02000
217Sanjana,IND02000
312Pavithra,IND02000
420Umme, KulsumIND02000
511Patil, NavyashriIND01000
615S, Rahat TabassumIND01000
714Raheen, BushraIND01000
818Shanthi, BIND01000
97Komal, BIND01000
1016Saanika, MIND01000
111Anvitha, G.H.IND01000
1219T, KavanaIND01000
135D, DeepaIND01000
149Mehatab,IND01000
152Anvitha, KaradeIND00000
1610Nandhini,IND00000
174Chinmayee, Supreetha GIND00000
188Maitri, A GIND00000
193B, KeerthiIND00000
2013Pooja, HIND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)