KANGRA U-14 GIRLS CHESS TOURNAMENT KANDWARI DISTT KANGRA H.P

Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15DEHRA1100204
29INDORA1100204
317PALAMPUR1100204
43CHADIYAR1100203
58FATEHPUR1100203
613KOTLA1100203
721RAKKAR1100203
822THURAL1100203
91BAIJNATH1010102
104DADA SHIBA1010102
117DHEERA1010102
1212KHUNDIAN1010102
1315NAGROTA BAGWAN1010102
1418PANCHRUKHI1010102
152BHAWARNA1001001
1610JAWALI1001001
1711KANGRA1001001
1814LAMBAGAON1001001
1919RAIT1001001
206DHARMSHALA1001000
2116NURPUR1001000
2220RAJA KA TALAB1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)