Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KANGRA U-14 GIRLS CHESS TOURNAMENT KANDWARI DISTT KANGRA H.P

Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. KOTLA (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MEHAK,0IND11111551000
2TINA DEVI,0IND00011251000
3SOMYA,0IND10001251000
4KANIKA,0IND10010251000

Thông tin kỳ thủ

MEHAK 0 IND Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169MAHI PTIYAL0IND1w 11
278MEHAK0IND2s 11
384PARUL0IND2w 11
430ADITI0IND2s 11
588ASHIMA0IND2w 11
TINA DEVI 0 IND Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170SAINA0IND1s 02
279SHERYA0IND2w 02
385MANVI0IND5s 02
431SAKSHI0IND2w 12
589AASHVI0IND1s 12
SOMYA 0 IND Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171SEJAL0IND0w 13
280SHIVANI0IND2s 03
386DISHA0IND2w 03
432ANKITA0IND3s 03
590SHABNAM0IND1w 13
KANIKA 0 IND Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172ARCHNA0IND0s 14
281AVNI0IND2w 04
3106RIDHIMA0IND1s 04
433NADITA0IND2w 14
591ISHANI0IND4s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn13KOTLARtg-2BHAWARNARtg3 : 1
2.1
MEHAK,
0-
MAHI PTIYAL,
01 - 0
2.2
TINA DEVI,
0-
SAINA,
00 - 1
2.3
SOMYA,
0-
SEJAL,
01 - 0
2.4
KANIKA,
0-
ARCHNA,
01 - 0
2. Ván
Bàn22THURALRtg-13KOTLARtg3 : 1
4.1
MEHAK,
0-
MEHAK,
00 - 1
4.2
SHERYA,
0-
TINA DEVI,
01 - 0
4.3
SHIVANI,
0-
SOMYA,
01 - 0
4.4
AVNI,
0-
KANIKA,
01 - 0
3. Ván
Bàn13KOTLARtg-3CHADIYARRtg1 : 3
6.1
MEHAK,
0-
PARUL,
01 - 0
6.2
TINA DEVI,
0-
MANVI,
00 - 1
6.3
SOMYA,
0-
DISHA,
00 - 1
6.4
KANIKA,
0-
RIDHIMA,
00 - 1
4. Ván
Bàn18PANCHRUKHIRtg-13KOTLARtg1 : 3
8.1
ADITI,
0-
MEHAK,
00 - 1
8.2
SAKSHI,
0-
TINA DEVI,
00 - 1
8.3
ANKITA,
0-
SOMYA,
01 - 0
8.4
NADITA,
0-
KANIKA,
00 - 1
5. Ván
Bàn13KOTLARtg-11KANGRARtg3 : 1
6.1
MEHAK,
0-
ASHIMA,
01 - 0
6.2
TINA DEVI,
0-
AASHVI,
01 - 0
6.3
SOMYA,
0-
SHABNAM,
01 - 0
6.4
KANIKA,
0-
ISHANI,
00 - 1