KANGRA U-14 GIRLS CHESS TOURNAMENT KANDWARI DISTT KANGRA H.P

Ban Tổ chứcDSSA KANGRA
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcADPEO DINESH SHARMA
Tổng trọng tàiSNA MUNISH KUMAR
Trọng tàiVIJAY, VISHAL CHANDER, DARSHAN SINGH,
Thời gian kiểm tra (Standard)30 MIN
Địa điểmKANDWARI, KANGRA
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/21
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 07:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BAIJNATH43107013
25DEHRA43107012
312KHUNDIAN42206011
421RAKKAR43016011
58FATEHPUR43016010
617PALAMPUR42115010
710JAWALI4211509
89INDORA4202409,5
93CHADIYAR4202408
1020RAJA KA TALAB4202408
1114LAMBAGAON4121408
1213KOTLA4202408
1315NAGROTA BAGWAN4121407
1422THURAL4202406
1511KANGRA4112308
1619RAIT4112307
177DHEERA4112306,5
186DHARMSHALA4112306
1918PANCHRUKHI4112306
2016NURPUR4103204
214DADA SHIBA4013105
222BHAWARNA4004002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)