Intermed 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 01:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Panateniense
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 59 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Pinheiros | 10b4 | 6w4 | 4b3½ | 2b | 11,5 | 0 | 9 |
| 2 | Sorocaba | 4w½ | 11b4 | 8b4 | 1w | 8,5 | 0 | 6 |
| 3 | Puccamp | 7b3 | 4b1 | 9w3½ | 5w | 7,5 | 0 | 6 |
| 4 | Santa Casa | 2b3½ | 3w3 | 1w½ | 6b | 7 | 0 | 6 |
| 5 | Santo Amaro | 9w1½ | 7b1½ | 10w3 | 3b | 6 | 0 | 3 |
| 6 | ABC | 11w3½ | 1b0 | 7w2 | 4w | 5,5 | 1 | 4 |
| 7 | Taubaté | 3w1 | 5w2½ | 6b2 | 8b | 5,5 | 1 | 4 |
| 8 | Catanduva | --2 | 9b2½ | 2w0 | 7w | 4,5 | 2 | 4 |
| 9 | Santos | 5b2½ | 8w1½ | 3b½ | -- | 4,5 | 0 | 3 |
| 10 | Mogi | 1w0 | --2 | 5b1 | 11w | 3 | 0 | 1 |
| 11 | Bragança | 6b½ | 2w0 | --2 | 10b | 2,5 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|