Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI Mysuru Distric U-17 Boys

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:38:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nandan,IND16085000
239Tejas B,IND04,5000
37Dhananjaya S,IND04,5000
46Akshay Kumar K S,IND04000
519Manoj M,IND04000
636Sudhanwa Bhat,IND04000
73Prathith V,IND14684000
841Vaibhav H R,IND03,5000
932Shivakumar M,IND03000
1037Sumanth A Y,IND03000
1138Supreeth R S,IND03000
1240Tejas M,IND03000
1331Sathish Shivanna,IND03000
148Dhanush Nayak K J,IND03000
152Pranav Simha,IND14783000
165Achuthan B A,IND03000
1712Hari Krishana M N,IND03000
189Dileep R,IND03000
1930Samarth Siddaraju,IND03000
2043Yashas C N,IND03000
2144Yashith,IND03000
2218Manikya N,IND03000
2321Nayan A M,IND02,5000
2423Preetham Manju,IND02000
2527Sakib Khan,IND02000
2634Shreyash N,IND02000
2742Vedhanth,IND02000
2813Harshith Ram K,IND02000
2911Gagan Gowda C,IND02000
3014Hiren B Rai,IND02000
3125Ragava Prasad K,IND02000
3228Samarth S,IND02000
3326Ruthuparna,IND02000
3433Shreevathsa Y L,IND02000
3520Manoj Tammaiah,IND02000
3635Srujan K S,IND02000
3717Madesha A G,IND01000
3815Jeevan Bargi,IND01000
3910Dileep S,IND01000
4022Noothan Gowda B,IND01000
414Abhiram L,IND01000
4216Krishna S,IND01000
4329Samarth Sali,IND00000
4424R D Kuldeep,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)