SGFI Mysuru Distric U-17 Boys

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:38:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtg
1Abhiram L,0IND
2Achuthan B A,0IND
3Akshay Kumar K S,0IND
4Dhananjaya S,0IND
5Dhanush Nayak K J,0IND
6Dileep R,0IND
7Dileep S,0IND
8Gagan Gowda C,0IND
9Hari Krishana M N,0IND
10Harshith Ram K,0IND
11Hiren B Rai,0IND
12Jeevan Bargi,0IND
13Krishna S,0IND
14Madesha A G,0IND
15Manikya N,0IND
16Manoj M,0IND
17Manoj Tammaiah,0IND
18Nandan,1608IND
19Nayan A M,0IND
20Noothan Gowda B,0IND
21Pranav Simha,1478IND
22Prathith V,1468IND
23Preetham Manju,0IND
24R D Kuldeep,0IND
25Ragava Prasad K,0IND
26Ruthuparna,0IND
27Sakib Khan,0IND
28Samarth S,0IND
29Samarth Sali,0IND
30Samarth Siddaraju,0IND
31Sathish Shivanna,0IND
32Shivakumar M,0IND
33Shreevathsa Y L,0IND
34Shreyash N,0IND
35Srujan K S,0IND
36Sudhanwa Bhat,0IND
37Sumanth A Y,0IND
38Supreeth R S,0IND
39Tejas B,0IND
40Tejas M,0IND
41Vaibhav H R,0IND
42Vedhanth,0IND
43Yashas C N,0IND
44Yashith,0IND