SGFI Mysuru District U-14 Boys

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:27:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtg
1Anvith N,0IND
2Bharath B S,0IND
3Bhuvan Gowda,0IND
4Bhuvan M B,0IND
5Deekshith D Gowda,0IND
6Dhanwanth Y S,0IND
7Gowtham Chandra B,0IND
8Harsha Revanna,0IND
9Hithesh B S,0IND
10Keerthan Manju,0IND
11Koushik S,0IND
12Lekhan H V,0IND
13Lohith Kumar S,0IND
14Mahadeva Swamy,0IND
15Mohamad Sufiyan,0IND
16Naga chaitanya,1471IND
17Nechin M R,0IND
18NIkihal Nayaka S,0IND
19Nithin R,0IND
20Parishud S,0IND
21Pavan B R,0IND
22Pranav P,1448IND
23Pratham C N,0IND
24Pratham P,0IND
25Pruthvik P,0IND
26Puneeth Raj J c,0IND
27R C Jashwanth,0IND
28Sangam S N,0IND
29Sanju Kempanayak,0IND
30Sharath R,0IND
31Shravanth M,1457IND
32Skanda Krishna S,1547IND
33Srujan M,0IND
34Suresh C,0IND
35Thaman Jeev,0IND
36Thanish,0IND
37Veda Swaroop G,0IND
38Veera S J,1457IND
39Vinay B R,0IND
40Virat S,0IND
41Yashwanth,0IND
42Yashwanth A V,0IND
43Yashwanth G S,0IND
44Yuvaraj Karthikeyan,1474IND