Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI Mysuru Distirc U-14 Girls

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Akshara M,IND03000
26Bhavayashree,IND03000
310Disha Krishana,IND03000
444Thulasi Shreevastan,IND03000
520Manya M Mahesha,IND02,5000
65Anushka R Nayak,IND02,5000
77Chaithanya Lokesh,IND02,5000
812Harshini B M,IND02000
943Sukrutha C,IND02000
103Amrutha Raju,IND02000
1142Sudharshini Mahadeva,IND02000
1224Poojitha S M,IND02000
1335Sanjana S,IND02000
1414Jahnnavi J,IND02000
1519Manvitha N,IND02000
1622N Sukrutha,IND02000
1723Nischitha M,IND02000
1827Pranathi Kumar,IND02000
1925Poorvika B M,IND02000
2017Lisha Yashaswini,IND02000
2126Pragathi K r,IND02000
2234Saniha lokesh,IND02000
2333Sana S Gowda,IND01,5000
2418M Ruthika,IND01000
2516Lavanya G H,IND01000
2632Sameeksha M,IND01000
272Amrutha Neelappa,IND01000
2831Rachitha,IND01000
2915Janani,IND01000
3030Rachana C V,IND01000
3113Ismayashree M,IND01000
3221Manya Thamayya S K,IND01000
3328Punya P,IND01000
3437Sanvika A S,IND01000
3540Sinchana Mahadeva R,IND01000
368Chaithra Madivalappa,IND01000
379Dhanvika P Gowda,IND01000
3811Gagana M,IND01000
394Anivitha S,IND00000
4036Sanvi R Shetty,IND00000
4138Sarika M M,IND00000
4239Sinchana Girish,IND00000
4341Somika,IND00000
4429Punya,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)