SGFI Mysuru Distirc U-14 Girls

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:38:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Akshara M, 03 1 - 03 Disha Krishana, 010
244Thulasi Shreevastan, 03 0 - 13 Bhavayashree, 06
37Chaithanya Lokesh, 02½ 0 - 12½ Manya M Mahesha, 020
45Anushka R Nayak, 02½ 1 - 02 Harshini B M, 012
53Amrutha Raju, 02 0 - 12 Pragathi K r, 026
634Saniha lokesh, 02 1 - 02 Jahnnavi J, 014
717Lisha Yashaswini, 02 0 - 12 Poorvika B M, 025
819Manvitha N, 02 1 - 02 Pranathi Kumar, 027
935Sanjana S, 02 1 - 02 N Sukrutha, 022
1043Sukrutha C, 02 0 - 12 Nischitha M, 023
1124Poojitha S M, 02 0 - 12 Sudharshini Mahadeva, 042
129Dhanvika P Gowda, 01 1 - 01½ Sana S Gowda, 033
1321Manya Thamayya S K, 01 1 - 01 Amrutha Neelappa, 02
1428Punya P, 01 1 - 01 Chaithra Madivalappa, 08
1511Gagana M, 01 0 - 11 Rachitha, 031
1613Ismayashree M, 01 0 - 11 Sanvika A S, 037
1715Janani, 01 1 - 01 Sinchana Mahadeva R, 040
1830Rachana C V, 01 1 - 01 Lavanya G H, 016
1932Sameeksha M, 01 1 - 01 M Ruthika, 018
204Anivitha S, 00 1 - 00 Sarika M M, 038
2136Sanvi R Shetty, 00 1 - 00 Sinchana Girish, 039
2241Somika, 00 1 miễn đấu 
2329Punya, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại