GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 TỔNG HỢP DANH SÁCHLast update 21.09.2026 07:56:42, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Tournament selection | Cờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | F |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FideID | FED | RtgI | sex | Typ | Club/City |
| 1 | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | HCM | 2324 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | Nguyễn, Hoàng Yến | 24040033 | HCM | 2294 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | Nguyễn, Thị Phi Liêm | 23100386 | DAN | 2173 | w | F | Đà Nẵng |
| 4 | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | HNO | 2120 | w | F | Hà Nội |
| 5 | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | HNO | 2114 | w | F | Hà Nội |
| 6 | Trần, Tuệ Doanh | 24040035 | HCM | 2098 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | HCM | 2097 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | Ngô, Thị Bảo Trân | 24040034 | HCM | 2090 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | QNI | 2077 | w | F | Quảng Ninh |
| 10 | Phùng, Bảo Quyên | 24060247 | BNI | 2077 | w | F | Bắc Ninh |
| 11 | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | QNI | 2073 | w | F | Quảng Ninh |
| 12 | Võ, Hồ Lan Anh | 24090005 | HCM | 2032 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | Cao, Phương Thanh | 24040045 | HCM | 2018 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | HCM | 2017 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | Trịnh, Thúy Nga | 24040048 | QNI | 1983 | w | F | Quảng Ninh |
| 16 | Nguyễn, Thiên Kim | 24060273 | QNI | 1882 | w | F | Quảng Ninh |
| 17 | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 24040044 | HCM | 1869 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | Nguyễn, Anh Đình | 24040043 | HCM | 1868 | w | F | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | Phạm, Thu Hà | 24060330 | HNO | 1455 | w | F | Hà Nội |
|
|
|
|