Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TCОстаннє оновлення22.09.2026 06:29:48, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Стартовий список
| Ном. | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | ФШ | Клуб/Місто |
| 1 | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2327 | | Đồng Nai |
| 2 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2318 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2314 | | Đà Nẵng |
| 4 | Đào, Cao Khoa | 24040014 | HCM | 2275 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2229 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2172 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2170 | Wien | Quảng Ninh |
| 8 | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2168 | NÖ | Đồng Nai |
| 9 | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2164 | | Đà Nẵng |
| 10 | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | DAN | 2160 | | Đà Nẵng |
| 11 | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2155 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 12 | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | HCM | 2153 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2145 | Wien | Quảng Ninh |
| 14 | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2132 | Wien | Quảng Ninh |
| 15 | Nguyễn, Phúc Lợi | 23100247 | HCM | 2131 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 16 | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2126 | | Đồng Nai |
| 17 | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2119 | | Đà Nẵng |
| 18 | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2119 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2109 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh |
| 20 | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2109 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 21 | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2103 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 22 | Phan, Thanh Giản | 23100245 | HCM | 2100 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 23 | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2091 | | Quảng Ninh |
| 24 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2090 | | Đà Nẵng |
| 25 | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2085 | Wien | Quảng Ninh |
| 26 | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2084 | | Đồng Nai |
| 27 | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2083 | | Bắc Ninh |
| 28 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2080 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2078 | NÖ | Đồng Nai |
| 30 | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2078 | Bgld | Bắc Ninh |
| 31 | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | DON | 2078 | | Đồng Nai |
| 32 | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2074 | | Đồng Nai |
| 33 | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | DON | 2059 | | Đồng Nai |
| 34 | Trần, Hữu Bình | 24040023 | HCM | 2057 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 35 | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | DON | 2050 | NÖ | Đồng Nai |
| 36 | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2049 | | Đà Nẵng |
| 37 | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2047 | Sbg | Hà Nội |
| 38 | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 2045 | | Đồng Nai |
| 39 | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 2014 | | Thái Nguyên |
| 40 | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1987 | Wien | Quảng Ninh |
| 41 | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1971 | Wien | Quảng Ninh |
| 42 | Đào, Duy Khánh | 24120117 | QNI | 1963 | Wien | Quảng Ninh |
| 43 | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1917 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | HNO | 1818 | | Hà Nội |
| 45 | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | QNI | 1811 | Wien | Quảng Ninh |
| 46 | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | DON | 1806 | | Đồng Nai |
| 47 | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | BNI | 1791 | | Bắc Ninh |
| 48 | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | BNI | 1774 | | Bắc Ninh |
| 49 | Lê, Trí Bách | 24060229 | DAN | 1703 | | Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|