Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
123Nguyễn, Quang NhậtQNI2091Quảng Ninh7,5530,56340
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2318Tp. Hồ Chí Minh7,5530,56140
312Nguyễn, Anh ĐứcHCM2153Tp. Hồ Chí Minh74907340
41Hà, Văn TiếnDON2327Đồng Nai6,55206450
513Đào, Văn TrọngQNI2145WienQuảng Ninh6,54906140
66Phan, Nguyễn Công MinhHCM2172Tp. Hồ Chí Minh6,54206240
78Chu, Tuấn HảiDON2168Đồng Nai5,548,514150
87Nguyễn, Anh QuânQNI2170WienQuảng Ninh5,548,504250
910Võ, Văn Hoàng TùngDAN2160Đà Nẵng5,54705140
1014Phí, Mạnh CườngQNI2132WienQuảng Ninh5,545,50,55250
114Đào, Cao KhoaHCM2275Tp. Hồ Chí Minh5,545,50,53240
1232Nguyễn, Trường PhúcDON2074Đồng Nai5,54505250
135Phan, Trọng TínHCM2229Tp. Hồ Chí Minh5,54504150
1415Nguyễn, Phúc LợiHCM2131Tp. Hồ Chí Minh5,54405450
1530Đinh, TúBNI2078BgldBắc Ninh547,504240
1618Vũ, Quốc ĐạtHCM2119Tp. Hồ Chí Minh545,503140
1729Đặng, Cửu Tùng LânDON2078Đồng Nai54503250
189Nguyễn, Anh MẫnDAN2164Đà Nẵng544,504250
1925Dương, Đình ChungQNI2085WienQuảng Ninh54204240
2045Lương, Đức HoàngQNI1811WienQuảng Ninh54104340
213Tôn, Thất Nhật TânDAN2314Đà Nẵng53904040
2231Nguyễn, Văn BonDON2078Đồng Nai53704140
2320Trần, Thanh TânHCM2109Tp. Hồ Chí Minh4,544,504140
2422Phan, Thanh GiảnHCM2100Tp. Hồ Chí Minh4,54204340
2528Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2080Tp. Hồ Chí Minh4,54102250
2641Bùi, Sơn TùngQNI1971WienQuảng Ninh4,539,503050
2737Đặng, Hữu TrangHNO2047SbgHà Nội4,53904140
2811Diệp, Khai NguyênHCM2155Tp. Hồ Chí Minh4,536,504350
2943Nguyễn, Hoàng LâmHCM1917Tp. Hồ Chí Minh4,535,504240
3026Vũ, Hữu CườngDON2084Đồng Nai44304250
3138Nguyễn, Minh HưngDON2045Đồng Nai44303140
3227Vũ, Hồng SơnBNI2083Bắc Ninh440,502140
3319Đào, Quốc HưngHCM2109Tp. Hồ Chí Minh43802150
3416Dương, Hồ Bảo DuyDON2126Đồng Nai436,504350
3535Đỗ, Như KhánhDON2050Đồng Nai435,502150
3642Đào, Duy KhánhQNI1963WienQuảng Ninh433,504140
3740Chu, Đức HuyQNI1987WienQuảng Ninh430,504250
3849Lê, Trí BáchDAN1703Đà Nẵng3,53703040
3921Trần, Chánh TâmHCM2103Tp. Hồ Chí Minh3,53701150
4024Nguyễn, Khánh NgọcDAN2090Đà Nẵng3,535,503140
4136Trương, Đình VũDAN2049Đà Nẵng3,534,503140
4217Trần, Huỳnh Si LaDAN2119Đà Nẵng3,53203140
4333Ngô, Ngọc MinhDON2059Đồng Nai334,503040
4439Nguyễn, Mạnh HảiTNG2014Thái Nguyên334,502150
4547Hoàng, Mạnh HùngBNI1791Bắc Ninh332,503140
4634Trần, Hữu BìnhHCM2057Tp. Hồ Chí Minh328,503040
4746Nguyễn, An TấnDON1806Đồng Nai32803240
4844Nguyễn, Đại ThắngHNO1818Hà Nội2,53602050
4948Giáp, Xuân CườngBNI1774Bắc Ninh127,501040

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)