Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEBdldClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
123Nguyễn, Quang NhậtQNI2091Quảng Ninh740,506340
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2318OÖTp. Hồ Chí Minh6,542,505140
312Nguyễn, Anh ĐứcHCM2153OÖTp. Hồ Chí Minh638,506340
46Phan, Nguyễn Công MinhHCM2172OÖTp. Hồ Chí Minh63106230
51Hà, Văn TiếnDON2327Đồng Nai5,54105340
613Đào, Văn TrọngQNI2145WienQuảng Ninh5,53905140
77Nguyễn, Anh QuânQNI2170WienQuảng Ninh5,538,504240
88Chu, Tuấn HảiDON2168NÖĐồng Nai5,53704140
95Phan, Trọng TínHCM2229OÖTp. Hồ Chí Minh5,53404140
104Đào, Cao KhoaHCM2275OÖTp. Hồ Chí Minh535,503240
1114Phí, Mạnh CườngQNI2132WienQuảng Ninh53405240
1245Lương, Đức HoàngQNI1811WienQuảng Ninh53304340
1325Dương, Đình ChungQNI2085WienQuảng Ninh532,504240
1410Võ, Văn Hoàng TùngDAN2160Đà Nẵng4,53904140
1530Đinh, TúBNI2078BgldBắc Ninh4,53704240
1629Đặng, Cửu Tùng LânDON2078NÖĐồng Nai4,53603240
1718Vũ, Quốc ĐạtHCM2119Tp. Hồ Chí Minh4,53603140
1832Nguyễn, Trường PhúcDON2074Đồng Nai4,535,504140
1915Nguyễn, Phúc LợiHCM2131Tp. Hồ Chí Minh4,534,504340
2020Trần, Thanh TânHCM2109Tp. Hồ Chí Minh4,53404130
219Nguyễn, Anh MẫnDAN2164Đà Nẵng4,533,504240
2222Phan, Thanh GiảnHCM2100Tp. Hồ Chí Minh4,532,504340
2326Vũ, Hữu CườngDON2084Đồng Nai433,504240
2428Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2080Tp. Hồ Chí Minh432,502250
2541Bùi, Sơn TùngQNI1971WienQuảng Ninh431,503040
263Tôn, Thất Nhật TânDAN2314Đà Nẵng43103040
2731Nguyễn, Văn BonDON2078Đồng Nai43003140
2811Diệp, Khai NguyênHCM2155OÖTp. Hồ Chí Minh42904340
2943Nguyễn, Hoàng LâmHCM1917Tp. Hồ Chí Minh427,504240
3040Chu, Đức HuyQNI1987WienQuảng Ninh422,504240
3138Nguyễn, Minh HưngDON2045Đồng Nai3,53703140
3227Vũ, Hồng SơnBNI2083Bắc Ninh3,531,502140
3337Đặng, Hữu TrangHNO2047SbgHà Nội3,53103140
3419Đào, Quốc HưngHCM2109OÖTp. Hồ Chí Minh3,53002140
3535Đỗ, Như KhánhDON2050NÖĐồng Nai3,527,502140
3617Trần, Huỳnh Si LaDAN2119Đà Nẵng3,52403130
3721Trần, Chánh TâmHCM2103Tp. Hồ Chí Minh330,501140
3816Dương, Hồ Bảo DuyDON2126Đồng Nai32903240
3924Nguyễn, Khánh NgọcDAN2090Đà Nẵng32903140
4039Nguyễn, Mạnh HảiTNG2014Thái Nguyên328,502140
4142Đào, Duy KhánhQNI1963WienQuảng Ninh32703140
4234Trần, Hữu BìnhHCM2057Tp. Hồ Chí Minh32303030
4346Nguyễn, An TấnDON1806Đồng Nai32103240
4444Nguyễn, Đại ThắngHNO1818Hà Nội2,53002040
4549Lê, Trí BáchDAN1703Đà Nẵng2,52902040
4636Trương, Đình VũDAN2049Đà Nẵng2,528,502140
4733Ngô, Ngọc MinhDON2059Đồng Nai23002040
4847Hoàng, Mạnh HùngBNI1791Bắc Ninh22702140
4948Giáp, Xuân CườngBNI1774Bắc Ninh12201030

Anotación:
Desempate 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempate 5: Most black
Desempate 6: Manually input (after Tie-Break matches)