Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دوليBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
123Nguyễn, Quang NhậtQNI2091Quảng Ninh5,52305330
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2318OÖTp. Hồ Chí Minh523,504130
312Nguyễn, Anh ĐứcHCM2153OÖTp. Hồ Chí Minh521,505220
413Đào, Văn TrọngQNI2145WienQuảng Ninh4,52104130
59Nguyễn, Anh MẫnDAN2164Đà Nẵng4,517,504230
64Đào, Cao KhoaHCM2275OÖTp. Hồ Chí Minh4,51703230
710Võ, Văn Hoàng TùngDAN2160Đà Nẵng421,504130
85Phan, Trọng TínHCM2229OÖTp. Hồ Chí Minh42003130
97Nguyễn, Anh QuânQNI2170WienQuảng Ninh41903130
1014Phí, Mạnh CườngQNI2132WienQuảng Ninh41804230
116Phan, Nguyễn Công MinhHCM2172OÖTp. Hồ Chí Minh415,504230
1245Lương, Đức HoàngQNI1811WienQuảng Ninh41403230
131Hà, Văn TiếnDON2327Đồng Nai3,52403230
148Chu, Tuấn HảiDON2168NÖĐồng Nai3,52202030
1530Đinh, TúBNI2078BgldBắc Ninh3,521,503230
1629Đặng, Cửu Tùng LânDON2078NÖĐồng Nai3,52102130
1715Nguyễn, Phúc LợiHCM2131Tp. Hồ Chí Minh3,52003230
1832Nguyễn, Trường PhúcDON2074Đồng Nai3,52003130
1938Nguyễn, Minh HưngDON2045Đồng Nai3,519,503130
2020Trần, Thanh TânHCM2109Tp. Hồ Chí Minh3,51903130
2118Vũ, Quốc ĐạtHCM2119Tp. Hồ Chí Minh3,51902130
2237Đặng, Hữu TrangHNO2047SbgHà Nội3,51803130
2325Dương, Đình ChungQNI2085WienQuảng Ninh31902130
2426Vũ, Hữu CườngDON2084Đồng Nai318,503130
253Tôn, Thất Nhật TânDAN2314Đà Nẵng317,502030
2641Bùi, Sơn TùngQNI1971WienQuảng Ninh31702030
2724Nguyễn, Khánh NgọcDAN2090Đà Nẵng316,503130
2831Nguyễn, Văn BonDON2078Đồng Nai315,502130
2943Nguyễn, Hoàng LâmHCM1917Tp. Hồ Chí Minh31403130
3040Chu, Đức HuyQNI1987WienQuảng Ninh310,503130
3128Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2080Tp. Hồ Chí Minh2,52201130
3222Phan, Thanh GiảnHCM2100Tp. Hồ Chí Minh2,519,502120
3319Đào, Quốc HưngHCM2109OÖTp. Hồ Chí Minh2,51901130
3449Lê, Trí BáchDAN1703Đà Nẵng2,51702030
3527Vũ, Hồng SơnBNI2083Bắc Ninh2,51701130
3636Trương, Đình VũDAN2049Đà Nẵng2,51502130
3739Nguyễn, Mạnh HảiTNG2014Thái Nguyên2,514,502130
3821Trần, Chánh TâmHCM2103Tp. Hồ Chí Minh219,500030
3933Ngô, Ngọc MinhDON2059Đồng Nai21802030
4011Diệp, Khai NguyênHCM2155OÖTp. Hồ Chí Minh217,502230
4147Hoàng, Mạnh HùngBNI1791Bắc Ninh217,502130
4216Dương, Hồ Bảo DuyDON2126Đồng Nai21702130
4335Đỗ, Như KhánhDON2050NÖĐồng Nai216,501130
4417Trần, Huỳnh Si LaDAN2119Đà Nẵng213,502130
4546Nguyễn, An TấnDON1806Đồng Nai21002130
4644Nguyễn, Đại ThắngHNO1818Hà Nội1,517,501030
4734Trần, Hữu BìnhHCM2057Tp. Hồ Chí Minh11701030
4842Đào, Duy KhánhQNI1963WienQuảng Ninh116,501030
4948Giáp, Xuân CườngBNI1774Bắc Ninh113,501020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)