Search for player Cerca

Classificació després de la 5 ronda

OrdreNúm. Ini.NomFEDFIDEBdldClub/CiutatPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5  TB6 
123Nguyễn, Quang NhậtQNI2091Quảng Ninh516,505330
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2318OÖTp. Hồ Chí Minh4,515,504120
312Nguyễn, Anh ĐứcHCM2153OÖTp. Hồ Chí Minh414,504220
410Võ, Văn Hoàng TùngDAN2160Đà Nẵng41404120
51Hà, Văn TiếnDON2327Đồng Nai3,517,503220
613Đào, Văn TrọngQNI2145WienQuảng Ninh3,51603130
715Nguyễn, Phúc LợiHCM2131Tp. Hồ Chí Minh3,51503230
829Đặng, Cửu Tùng LânDON2078NÖĐồng Nai3,513,502130
94Đào, Cao KhoaHCM2275OÖTp. Hồ Chí Minh3,512,502120
109Nguyễn, Anh MẫnDAN2164Đà Nẵng3,51203230
1137Đặng, Hữu TrangHNO2047SbgHà Nội3,511,503120
128Chu, Tuấn HảiDON2168NÖĐồng Nai31602020
1330Đinh, TúBNI2078BgldBắc Ninh31503230
145Phan, Trọng TínHCM2229OÖTp. Hồ Chí Minh31502130
1532Nguyễn, Trường PhúcDON2074Đồng Nai31403130
1618Vũ, Quốc ĐạtHCM2119Tp. Hồ Chí Minh31302120
1714Phí, Mạnh CườngQNI2132WienQuảng Ninh312,503120
187Nguyễn, Anh QuânQNI2170WienQuảng Ninh31202130
1925Dương, Đình ChungQNI2085WienQuảng Ninh311,502120
2024Nguyễn, Khánh NgọcDAN2090Đà Nẵng310,503120
2145Lương, Đức HoàngQNI1811WienQuảng Ninh31002120
226Phan, Nguyễn Công MinhHCM2172OÖTp. Hồ Chí Minh3903120
2341Bùi, Sơn TùngQNI1971WienQuảng Ninh3902030
2438Nguyễn, Minh HưngDON2045Đồng Nai2,513,502130
2522Phan, Thanh GiảnHCM2100Tp. Hồ Chí Minh2,512,502120
2620Trần, Thanh TânHCM2109Tp. Hồ Chí Minh2,512,502020
2739Nguyễn, Mạnh HảiTNG2014Thái Nguyên2,5902120
2826Vũ, Hữu CườngDON2084Đồng Nai21502130
2928Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2080Tp. Hồ Chí Minh21501130
3021Trần, Chánh TâmHCM2103Tp. Hồ Chí Minh214,500030
3119Đào, Quốc HưngHCM2109OÖTp. Hồ Chí Minh213,501130
323Tôn, Thất Nhật TânDAN2314Đà Nẵng213,501030
3349Lê, Trí BáchDAN1703Đà Nẵng21302020
3411Diệp, Khai NguyênHCM2155OÖTp. Hồ Chí Minh212,502230
3547Hoàng, Mạnh HùngBNI1791Bắc Ninh212,502120
3633Ngô, Ngọc MinhDON2059Đồng Nai212,502020
3716Dương, Hồ Bảo DuyDON2126Đồng Nai21202120
3835Đỗ, Như KhánhDON2050NÖĐồng Nai21101120
3936Trương, Đình VũDAN2049Đà Nẵng21002120
4031Nguyễn, Văn BonDON2078Đồng Nai29,501130
4143Nguyễn, Hoàng LâmHCM1917Tp. Hồ Chí Minh2902020
4240Chu, Đức HuyQNI1987WienQuảng Ninh2802130
4327Vũ, Hồng SơnBNI2083Bắc Ninh1,512,500020
4434Trần, Hữu BìnhHCM2057Tp. Hồ Chí Minh114,501030
4548Giáp, Xuân CườngBNI1774Bắc Ninh11101020
4642Đào, Duy KhánhQNI1963WienQuảng Ninh110,501030
4717Trần, Huỳnh Si LaDAN2119Đà Nẵng11001020
4846Nguyễn, An TấnDON1806Đồng Nai17,501020
4944Nguyễn, Đại ThắngHNO1818Hà Nội0,511,500030

Anotació:
Desempat1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempat4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Desempat5: Most black
Desempat6: Manually input (after Tie-Break matches)