GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TCCập nhật ngày: 22.09.2026 06:29:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BNI | BNI | 4 |
| 2 | DAN | DAN | 7 |
| 3 | DON | DON | 11 |
| 4 | HCM | HCM | 15 |
| 5 | HNO | HNO | 2 |
| 6 | QNI | QNI | 9 |
| 7 | TNG | TNG | 1 |
| Tổng cộng | | | 49 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 4 | 8 | 0 | 24 |
| 2 | 9 | 7 | 8 | 0 | 24 |
| 3 | 12 | 4 | 8 | 0 | 24 |
| 4 | 9 | 4 | 11 | 0 | 24 |
| 5 | 12 | 5 | 7 | 0 | 24 |
| 6 | 10 | 5 | 9 | 0 | 24 |
| 7 | 11 | 4 | 9 | 0 | 24 |
| 8 | 13 | 1 | 10 | 0 | 24 |
| 9 | 11 | 9 | 4 | 0 | 24 |
| Tổng cộng | 99 | 43 | 74 | 0 | 216 |
|
|
|
|