Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

9. Ronda

M.No.WhiteBdldFEDEloPts. ResultadoPts. BlackBdldFEDEloNo.
123Nguyễn, Quang NhậtQNI20917 ½ - ½6 Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21726
22Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23186½ 1 - 05½ Chu, Tuấn HảiNÖDON21688
312Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM21536 1 - 05½ Nguyễn, Anh QuânWienQNI21707
413Đào, Văn TrọngWienQNI21455½ 1 - 05½ Phan, Trọng TínOÖHCM22295
545Lương, Đức HoàngWienQNI18115 0 - 15½ Hà, Văn TiếnDON23271
64Đào, Cao KhoaOÖHCM22755 ½ - ½5 Phí, Mạnh CườngWienQNI213214
725Dương, Đình ChungWienQNI20855 0 - 14½ Nguyễn, Phúc LợiHCM213115
830Đinh, TúBgldBNI20784½ ½ - ½4½ Nguyễn, Anh MẫnDAN21649
910Võ, Văn Hoàng TùngDAN21604½ 1 - 04½ Trần, Thanh TânHCM210920
1018Vũ, Quốc ĐạtHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON207829
1122Phan, Thanh GiảnHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn, Trường PhúcDON207432
123Tôn, Thất Nhật TânDAN23144 1 - 04 Chu, Đức HuyWienQNI198740
1343Nguyễn, Hoàng LâmHCM19174 ½ - ½4 Diệp, Khai NguyênOÖHCM215511
1431Nguyễn, Văn BonDON20784 1 - 04 Vũ, Hữu CườngDON208426
1528Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20804 ½ - ½4 Bùi, Sơn TùngWienQNI197141
1637Đặng, Hữu TrangSbgHNO20473½ 1 - 03½ Trần, Huỳnh Si LaDAN211917
1738Nguyễn, Minh HưngDON20453½ ½ - ½3½ Đào, Quốc HưngOÖHCM210919
1827Vũ, Hồng SơnBNI20833½ ½ - ½3½ Đỗ, Như KhánhNÖDON205035
1946Nguyễn, An TấnDON18063 0 - 13 Dương, Hồ Bảo DuyDON212616
2024Nguyễn, Khánh NgọcDAN20903 ½ - ½3 Trần, Chánh TâmHCM210321
2142Đào, Duy KhánhWienQNI19633 1 - 03 Trần, Hữu BìnhHCM205734
2249Lê, Trí BáchDAN17032½ 1 - 03 Nguyễn, Mạnh HảiTNG201439
2336Trương, Đình VũDAN20492½ 1 - 02½ Nguyễn, Đại ThắngHNO181844
2433Ngô, Ngọc MinhDON20592 1 - 01 Giáp, Xuân CườngBNI177448
2547Hoàng, Mạnh HùngBNI17912 1 bye