GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC

Վերջին արդիացում22.09.2026 06:29:48, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Մրցաշարի ընտրումCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ԿապերԿազմակերպչի տնէջ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ
Թիմի համատեսքBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

7. Տուր

Bo.No.WhiteBdldՖեդ.RtgՄ ԱրդյունքՄ BlackBdldՖեդ.RtgNo.
14Đào, Cao KhoaOÖHCM22754½ ½ - ½5½ Nguyễn, Quang NhậtQNI209123
22Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23185 1 - 05 Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM215312
313Đào, Văn TrọngWienQNI21454½ 1 - 04½ Nguyễn, Anh MẫnDAN21649
410Võ, Văn Hoàng TùngDAN21604 ½ - ½4 Phan, Trọng TínOÖHCM22295
56Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21724 1 - 04 Phí, Mạnh CườngWienQNI213214
645Lương, Đức HoàngWienQNI18114 0 - 14 Nguyễn, Anh QuânWienQNI21707
71Hà, Văn TiếnDON23273½ 1 - 03½ Nguyễn, Trường PhúcDON207432
88Chu, Tuấn HảiNÖDON21683½ 1 - 03½ Nguyễn, Minh HưngDON204538
920Trần, Thanh TânHCM21093½ 0 - 13½ Nguyễn, Phúc LợiHCM213115
1018Vũ, Quốc ĐạtHCM21193½ 1 - 03½ Đinh, TúBgldBNI207830
1137Đặng, Hữu TrangSbgHNO20473½ 0 - 13½ Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON207829
1231Nguyễn, Văn BonDON20783 1 - 03 Tôn, Thất Nhật TânDAN23143
1324Nguyễn, Khánh NgọcDAN20903 0 - 13 Chu, Đức HuyWienQNI198740
1425Dương, Đình ChungWienQNI20853 1 - 03 Bùi, Sơn TùngWienQNI197141
1543Nguyễn, Hoàng LâmHCM19173 0 - 13 Vũ, Hữu CườngDON208426
1627Vũ, Hồng SơnBNI20832½ 1 - 02½ Đào, Quốc HưngOÖHCM210919
1736Trương, Đình VũDAN20492½ 0 - 12½ Phan, Thanh GiảnHCM210022
1839Nguyễn, Mạnh HảiTNG20142½ ½ - ½2½ Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM208028
1949Lê, Trí BáchDAN17032½ 0 - 12 Dương, Hồ Bảo DuyDON212616
2033Ngô, Ngọc MinhDON20592 0 - 12 Diệp, Khai NguyênOÖHCM215511
2117Trần, Huỳnh Si LaDAN21192 ½ - ½2 Đỗ, Như KhánhNÖDON205035
2246Nguyễn, An TấnDON18062 0 - 12 Trần, Chánh TâmHCM210321
2344Nguyễn, Đại ThắngHNO18181½ 1 - 02 Hoàng, Mạnh HùngBNI179147
2434Trần, Hữu BìnhHCM20571 1 - 01 Giáp, Xuân CườngBNI177448
2542Đào, Duy KhánhWienQNI19631 1 խաղից ազատ է