Search for player 搜索

配对/成绩

8. 轮

棋盘序号WhiteBdld协会等级分分 结果分 BlackBdld协会等级分序号
123Nguyễn, Quang NhậtQNI20916 1 - 05½ Đào, Văn TrọngWienQNI214513
27Nguyễn, Anh QuânWienQNI21705 ½ - ½6 Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23182
36Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21725 1 - 05 Đào, Cao KhoaOÖHCM22754
49Nguyễn, Anh MẫnDAN21644½ 0 - 15 Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM215312
515Nguyễn, Phúc LợiHCM21314½ 0 - 14½ Hà, Văn TiếnDON23271
65Phan, Trọng TínOÖHCM22294½ 1 - 04½ Vũ, Quốc ĐạtHCM211918
729Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON20784½ 0 - 14½ Chu, Tuấn HảiNÖDON21688
814Phí, Mạnh CườngWienQNI21324 1 - 04½ Võ, Văn Hoàng TùngDAN216010
926Vũ, Hữu CườngDON20844 0 - 14 Dương, Đình ChungWienQNI208525
1040Chu, Đức HuyWienQNI19874 0 - 14 Lương, Đức HoàngWienQNI181145
1120Trần, Thanh TânHCM21093½ 1 - 04 Nguyễn, Văn BonDON207831
1238Nguyễn, Minh HưngDON20453½ 0 - 13½ Phan, Thanh GiảnHCM210022
1332Nguyễn, Trường PhúcDON20743½ 1 - 03½ Vũ, Hồng SơnBNI208327
1430Đinh, TúBgldBNI20783½ 1 - 03½ Đặng, Hữu TrangSbgHNO204737
153Tôn, Thất Nhật TânDAN23143 1 - 03 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209024
1611Diệp, Khai NguyênOÖHCM21553 1 - 03 Nguyễn, Mạnh HảiTNG201439
1716Dương, Hồ Bảo DuyDON21263 0 - 13 Nguyễn, Hoàng LâmHCM191743
1821Trần, Chánh TâmHCM21033 0 - 13 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM208028
1941Bùi, Sơn TùngWienQNI19713 1 - 02½ Trương, Đình VũDAN204936
2019Đào, Quốc HưngOÖHCM21092½ 1 - 02½ Nguyễn, Đại ThắngHNO181844
2135Đỗ, Như KhánhNÖDON20502½ 1 - 02½ Lê, Trí BáchDAN170349
2217Trần, Huỳnh Si LaDAN21192½ 1 - 02 Ngô, Ngọc MinhDON205933
2347Hoàng, Mạnh HùngBNI17912 0 - 12 Đào, Duy KhánhWienQNI196342
2448Giáp, Xuân CườngBNI17741 0 - 12 Nguyễn, An TấnDON180646
2534Trần, Hữu BìnhHCM20572 1 轮空