Oyunçu üçün axtarın Axtar

Cütlənmələr/mövqe

3. Tur

Bo.No.WhiteBdldFEDRtgPts. NəticəPts. BlackBdldFEDRtgNo.
114Phí, Mạnh CườngWienQNI21322 0 - 12 Hà, Văn TiếnDON23271
22Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23182 1 - 02 Nguyễn, Phúc LợiHCM213115
312Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM21532 0 - 12 Nguyễn, Quang NhậtQNI209123
422Phan, Thanh GiảnHCM21002 ½ - ½2 Đào, Văn TrọngWienQNI214513
520Trần, Thanh TânHCM21091½ 1 - 01½ Tôn, Thất Nhật TânDAN23143
68Chu, Tuấn HảiNÖDON21681½ 1 - 01½ Nguyễn, Anh QuânWienQNI21707
74Đào, Cao KhoaOÖHCM22751 1 - 01½ Đào, Quốc HưngOÖHCM210919
833Ngô, Ngọc MinhDON20591 0 - 11 Phan, Trọng TínOÖHCM22295
910Võ, Văn Hoàng TùngDAN21601 1 - 01 Đinh, TúBgldBNI207830
1036Trương, Đình VũDAN20491 0 - 11 Diệp, Khai NguyênOÖHCM215511
1116Dương, Hồ Bảo DuyDON21261 0 - 11 Nguyễn, Trường PhúcDON207432
1235Đỗ, Như KhánhNÖDON20501 ½ - ½1 Vũ, Quốc ĐạtHCM211918
1337Đặng, Hữu TrangSbgHNO20471 1 - 01 Trần, Chánh TâmHCM210321
1424Nguyễn, Khánh NgọcDAN20901 1 - 01 Trần, Hữu BìnhHCM205734
1525Dương, Đình ChungWienQNI20851 ½ - ½1 Nguyễn, Minh HưngDON204538
1639Nguyễn, Mạnh HảiTNG20141 0 - 11 Vũ, Hữu CườngDON208426
1727Vũ, Hồng SơnBNI20831 ½ - ½1 Bùi, Sơn TùngWienQNI197141
1845Lương, Đức HoàngWienQNI18111 0 - 11 Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM208028
1929Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON20781 1 - 01 Lê, Trí BáchDAN170349
2031Nguyễn, Văn BonDON2078½ 0 - 1½ Nguyễn, Anh MẫnDAN21649
216Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21720 1 - 0½ Nguyễn, Đại ThắngHNO181844
2243Nguyễn, Hoàng LâmHCM19170 1 - 00 Trần, Huỳnh Si LaDAN211917
2347Hoàng, Mạnh HùngBNI17910 1 - 00 Chu, Đức HuyWienQNI198740
2442Đào, Duy KhánhWienQNI19630 1 - 00 Nguyễn, An TấnDON180646
2548Giáp, Xuân CườngBNI17740 1 bye