Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

6. الجولة

رقعةرقمWhiteBdldاتحادتقييمنقاط نتيجةنقاط BlackBdldاتحادتقييمرقم
123Nguyễn, Quang NhậtQNI20915 ½ - ½4½ Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23182
212Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM21534 1 - 04 Võ, Văn Hoàng TùngDAN216010
313Đào, Văn TrọngWienQNI21453½ 1 - 03½ Hà, Văn TiếnDON23271
415Nguyễn, Phúc LợiHCM21313½ 0 - 13½ Đào, Cao KhoaOÖHCM22754
59Nguyễn, Anh MẫnDAN21643½ 1 - 03½ Đặng, Hữu TrangSbgHNO204737
629Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON20783½ 0 - 13 Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21726
75Phan, Trọng TínOÖHCM22293 1 - 03 Nguyễn, Khánh NgọcDAN209024
87Nguyễn, Anh QuânWienQNI21703 1 - 03 Dương, Đình ChungWienQNI208525
930Đinh, TúBgldBNI20783 ½ - ½3 Chu, Tuấn HảiNÖDON21688
1041Bùi, Sơn TùngWienQNI19713 0 - 13 Phí, Mạnh CườngWienQNI213214
1132Nguyễn, Trường PhúcDON20743 ½ - ½3 Vũ, Quốc ĐạtHCM211918
1222Phan, Thanh GiảnHCM21002½ 0 - 13 Lương, Đức HoàngWienQNI181145
1338Nguyễn, Minh HưngDON20452½ 1 - 02½ Nguyễn, Mạnh HảiTNG201439
1411Diệp, Khai NguyênOÖHCM21552 0 - 12½ Trần, Thanh TânHCM210920
153Tôn, Thất Nhật TânDAN23142 1 - 02 Đỗ, Như KhánhNÖDON205035
1631Nguyễn, Văn BonDON20782 1 - 02 Dương, Hồ Bảo DuyDON212616
1719Đào, Quốc HưngOÖHCM21092 ½ - ½2 Trương, Đình VũDAN204936
1821Trần, Chánh TâmHCM21032 0 - 12 Nguyễn, Hoàng LâmHCM191743
1926Vũ, Hữu CườngDON20842 1 - 02 Hoàng, Mạnh HùngBNI179147
2028Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM20802 ½ - ½2 Lê, Trí BáchDAN170349
2140Chu, Đức HuyWienQNI19872 1 - 02 Ngô, Ngọc MinhDON205933
2242Đào, Duy KhánhWienQNI19631 0 - 11½ Vũ, Hồng SơnBNI208327
2348Giáp, Xuân CườngBNI17741 0 - 11 Trần, Huỳnh Si LaDAN211917
2434Trần, Hữu BìnhHCM20571 0 - 11 Nguyễn, An TấnDON180646
2544Nguyễn, Đại ThắngHNO1818½ 1 راحة