Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

7. الجولة

رقعةرقمWhiteBdldاتحادتقييمنقاط نتيجةنقاط BlackBdldاتحادتقييمرقم
14Đào, Cao KhoaOÖHCM22754½ ½ - ½5½ Nguyễn, Quang NhậtQNI209123
22Nguyễn, Minh Nhật QuangOÖHCM23185 1 - 05 Nguyễn, Anh ĐứcOÖHCM215312
313Đào, Văn TrọngWienQNI21454½ 1 - 04½ Nguyễn, Anh MẫnDAN21649
410Võ, Văn Hoàng TùngDAN21604 ½ - ½4 Phan, Trọng TínOÖHCM22295
56Phan, Nguyễn Công MinhOÖHCM21724 1 - 04 Phí, Mạnh CườngWienQNI213214
645Lương, Đức HoàngWienQNI18114 0 - 14 Nguyễn, Anh QuânWienQNI21707
71Hà, Văn TiếnDON23273½ 1 - 03½ Nguyễn, Trường PhúcDON207432
88Chu, Tuấn HảiNÖDON21683½ 1 - 03½ Nguyễn, Minh HưngDON204538
920Trần, Thanh TânHCM21093½ 0 - 13½ Nguyễn, Phúc LợiHCM213115
1018Vũ, Quốc ĐạtHCM21193½ 1 - 03½ Đinh, TúBgldBNI207830
1137Đặng, Hữu TrangSbgHNO20473½ 0 - 13½ Đặng, Cửu Tùng LânNÖDON207829
1231Nguyễn, Văn BonDON20783 1 - 03 Tôn, Thất Nhật TânDAN23143
1324Nguyễn, Khánh NgọcDAN20903 0 - 13 Chu, Đức HuyWienQNI198740
1425Dương, Đình ChungWienQNI20853 1 - 03 Bùi, Sơn TùngWienQNI197141
1543Nguyễn, Hoàng LâmHCM19173 0 - 13 Vũ, Hữu CườngDON208426
1627Vũ, Hồng SơnBNI20832½ 1 - 02½ Đào, Quốc HưngOÖHCM210919
1736Trương, Đình VũDAN20492½ 0 - 12½ Phan, Thanh GiảnHCM210022
1839Nguyễn, Mạnh HảiTNG20142½ ½ - ½2½ Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM208028
1949Lê, Trí BáchDAN17032½ 0 - 12 Dương, Hồ Bảo DuyDON212616
2033Ngô, Ngọc MinhDON20592 0 - 12 Diệp, Khai NguyênOÖHCM215511
2117Trần, Huỳnh Si LaDAN21192 ½ - ½2 Đỗ, Như KhánhNÖDON205035
2246Nguyễn, An TấnDON18062 0 - 12 Trần, Chánh TâmHCM210321
2344Nguyễn, Đại ThắngHNO18181½ 1 - 02 Hoàng, Mạnh HùngBNI179147
2434Trần, Hữu BìnhHCM20571 1 - 01 Giáp, Xuân CườngBNI177448
2542Đào, Duy KhánhWienQNI19631 1 راحة