GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC

Վերջին արդիացում22.09.2026 06:29:48, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Մրցաշարի ընտրումCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ԿապերԿազմակերպչի տնէջ, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ
Թիմի համատեսքBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes

Player overview for HCM

SNoNameRtgIՖեդ.123456789ՄՏԽումբ
2Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM111½1½1½17,52Cờ nhanh: Nam TC
4Đào Cao Khoa2275HCM½½11½1½0½5,511Cờ nhanh: Nam TC
5Phan Trọng Tín2229HCM½½1101½105,513Cờ nhanh: Nam TC
6Phan Nguyễn Công Minh2172HCM00111111½6,56Cờ nhanh: Nam TC
11Diệp Khai Nguyên2155HCM10100011½4,528Cờ nhanh: Nam TC
12Nguyễn Anh Đức2153HCM11011101173Cờ nhanh: Nam TC
15Nguyễn Phúc Lợi2131HCM110½101015,514Cờ nhanh: Nam TC
18Vũ Quốc Đạt2119HCM10½1½½10½516Cờ nhanh: Nam TC
19Đào Quốc Hưng2109HCM1½00½½01½433Cờ nhanh: Nam TC
20Trần Thanh Tân2109HCM1½10010104,523Cờ nhanh: Nam TC
21Trần Chánh Tâm2103HCM½½0½½010½3,539Cờ nhanh: Nam TC
22Phan Thanh Giản2100HCM11½0001104,524Cờ nhanh: Nam TC
28Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM½½100½½1½4,525Cờ nhanh: Nam TC
34Trần Hữu Bình2057HCM010000110346Cờ nhanh: Nam TC
43Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM00101101½4,529Cờ nhanh: Nam TC
1Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM00110100037Nữ TT
3Đỗ Mai Phương1927HCM00000000008Nữ TT
6Ngô Thừa Ân1838HCM00000000009Nữ TT
8Trương Lệ Nga1712HCM11110001½5,54Nữ TT
1Đàm Thị Thùy Dung2324HCM111½1004,54Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2294HCM111½11½61Nữ TC
6Trần Tuệ Doanh2098HCM10½1½0½3,59Nữ TC
7Lại Quỳnh Tiên2097HCM101½½1152Nữ TC
8Ngô Thị Bảo Trân2090HCM110½0013,510Nữ TC
12Võ Hồ Lan Anh2032HCM½00100½219Nữ TC
13Cao Phương Thanh2018HCM01½½01½3,512Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM010001½2,517Nữ TC
17Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM010½10½314Nữ TC
18Nguyễn Anh Đình1868HCM½½01001315Nữ TC
2Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM1111½01016,52Cờ chớp: Nam TC
6Diệp Khai Nguyên2245HCM01½01½10½4,525Cờ chớp: Nam TC
7Phan Nguyễn Công Minh2236HCM½½01111½05,510Cờ chớp: Nam TC
8Phan Trọng Tín2228HCM11½½0½½1½5,59Cờ chớp: Nam TC
14Vũ Quốc Đạt2183HCM11101½½0½5,58Cờ chớp: Nam TC
15Trần Chánh Tâm2171HCM½1½½10½1½5,514Cờ chớp: Nam TC
16Đào Quốc Hưng2159HCM10110100½4,524Cờ chớp: Nam TC
24Đoàn Đức Hiển2109HCM101½½½10½520Cờ chớp: Nam TC
27Trần Thanh Tân2065HCM0110½½000345Cờ chớp: Nam TC
30Huỳnh Hào Phát2047HCM111½½½00½517Cờ chớp: Nam TC
32Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM01½1½0001432Cờ chớp: Nam TC
37Trần Tiến Huy2003HCM11½0½010½4,522Cờ chớp: Nam TC
39Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM½010001002,547Cờ chớp: Nam TC
1Đàm Thị Thùy Dung2328HCM1½½½0114,56Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2326HCM111011161Nữ TC
5Trần Tuệ Doanh2148HCM0½100113,510Nữ TC
6Lại Quỳnh Tiên2141HCM1111½½162Nữ TC
7Cao Phương Thanh2134HCM1101½003,59Nữ TC
10Nguyễn Anh Đình2059HCM1½100002,519Nữ TC
11Ngô Thị Bảo Trân2040HCM0011010316Nữ TC
13Võ Hồ Lan Anh2028HCM0001011317Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM½001½00221Nữ TC
17Đỗ Mai Phương1956HCM0010110315Nữ TC
18Ngô Thừa Ân1899HCM101½1115,53Nữ TC
20Trần Huỳnh Thiên Kim1850HCM0110001318Nữ TC
2Văn Diệp Bảo Duy1999HCM1010011411Nam TT
7Phạm Quốc Việt1830HCM1001110410Nam TT
13Đinh Hữu Pháp1800HCM110111052Nam TT
17Phan Hùng Chí1800HCM½01010½315Nam TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2061HCM010101143Nữ TT
7Trương Lệ Nga1709HCM000100017Nữ TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2055HCM000000117Nữ TT
6Trương Lệ Nga1700HCM000011026Nữ TT
2Nguyễn Minh Nhật Quang2363HCM111½½1½5,52Cờ tiêu chuẩn nam
4Vũ Quốc Đạt2257HCM1010100326Cờ tiêu chuẩn nam
5Đào Quốc Hưng2254HCM1½½½1014,510Cờ tiêu chuẩn nam
9Trần Chánh Tâm2208HCM00110½13,522Cờ tiêu chuẩn nam
14Phan Nguyễn Công Minh2177HCM110½½01415Cờ tiêu chuẩn nam
15Diệp Khai Nguyên2176HCM0101½002,531Cờ tiêu chuẩn nam
25Phan Trọng Tín2080HCM½1½110½4,57Cờ tiêu chuẩn nam
29Đoàn Đức Hiển2034HCM1½00½10329Cờ tiêu chuẩn nam
33Nguyễn Trần Đỗ Ninh2020HCM½0½1½½0328Cờ tiêu chuẩn nam
36Trần Thanh Tân2005HCM001½½0½2,536Cờ tiêu chuẩn nam
39Huỳnh Hào Phát1927HCM1½001½1418Cờ tiêu chuẩn nam
41Trần Tiến Huy1900HCM000000000045Cờ tiêu chuẩn nam
42Nguyễn Hoàng Lâm1878HCM0½0½10½2,537Cờ tiêu chuẩn nam
1Nguyễn Hoàng Yến2340HCM½1101½046Cờ tiêu chuẩn nữ
2Đàm Thị Thùy Dung2321HCM11½1½½½52Cờ tiêu chuẩn nữ
3Hoàng Thị Hải Bình2281HCM½0011½0312Cờ tiêu chuẩn nữ
6Cao Phương Thanh2156HCM1½11½½04,54Cờ tiêu chuẩn nữ
7Lại Quỳnh Tiên2142HCM101½½0149Cờ tiêu chuẩn nữ
9Trần Tuệ Doanh2123HCM1½½01½½47Cờ tiêu chuẩn nữ
13Ngô Thị Bảo Trân2054HCM½0101½1410Cờ tiêu chuẩn nữ
14Nguyễn Anh Đình2021HCM½0010½1313Cờ tiêu chuẩn nữ
16Đỗ Mai Phương1930HCM0000½½1220Cờ tiêu chuẩn nữ
17Võ Hồ Lan Anh1900HCM00100½12,517Cờ tiêu chuẩn nữ
18Trần Huỳnh Thiên Kim1833HCM01010½02,515Cờ tiêu chuẩn nữ
20Ngô Thừa Ân1758HCM11½0½1153Cờ tiêu chuẩn nữ
1Phan Hùng Chí1954HCM1½011115,52Cờ truyền thống nam
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM1001001312Cờ truyền thống nam
4Đinh Hữu Pháp1895HCM½1111105,51Cờ truyền thống nam
12Phạm Quốc Việt1789HCM11½00013,59Cờ truyền thống nam
1Ngô Hồ Thanh Trúc2100HCM00½0½½1,53Cờ truyền thống nữ
3Trương Lệ Nga1714HCM00½00½14Cờ truyền thống nữ

Վերջին տուրի արդյունքները HCM

ՏուրBo.No.NameBdldՖեդ.RtgՄ ԱրդյունքՄ NameBdldՖեդ.RtgNo.
9123Nguyễn Quang Nhật MQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công Minh MHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải MDON21688
9312Nguyễn Anh Đức MHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI21707
9413Đào Văn Trọng MQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng Tín MHCM22295
964Đào Cao Khoa MHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI213214
9725Dương Đình Chung MQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc Lợi MHCM213115
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
91018Vũ Quốc Đạt MHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON207829
91122Phan Thanh Giản MHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc MDON207432
91343Nguyễn Hoàng Lâm MHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai Nguyên MHCM215511
91528Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn Tùng MQNI197141
91738Nguyễn Minh Hưng MDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng MHCM210919
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92142Đào Duy Khánh MQNI19633 1 - 03 Trần Hữu Bình MHCM205734
916Ngô Thừa Ân TFHCM1838 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18864
927Trần Trà My TFBNI1796 1 - 0 Đỗ Mai Phương TFHCM19273
938Trương Lệ Nga TFHCM1712 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19442
949Đào Phạm Hà Linh TFQNI1706 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20731
712Nguyễn Hoàng Yến FHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy Nga FQNI198315
725Kiều Bích Thủy FHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23241
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
754Lê Thị Kim Loan FHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ Doanh FHCM20986
7717Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương Thanh FHCM201813
7811Đào Thị Thủy Tiên FQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM20908
7912Võ Hồ Lan Anh FHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải Bình FHCM201714
71018Nguyễn Anh Đình FHCM18682 1 խաղից ազատ է 
937Phan Nguyễn Công Minh MHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo MDON24981
942Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI215818
958Phan Trọng Tín MHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình Chung MQNI215917
9614Vũ Quốc Đạt MHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI22169
9833Vũ Hồng Sơn MBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm MHCM217115
91024Đoàn Đức Hiển MHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào Phát MHCM204730
9116Diệp Khai Nguyên MHCM22454 ½ - ½4 Đinh Tú MBNI201536
91416Đào Quốc Hưng MHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến Huy MHCM200337
92040Nguyễn Mạnh Hải MTNG19143 1 - 03 Trần Thanh Tân MHCM206527
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
92238Chu Đức Huy MQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng Lâm MHCM191539
7121Phạm Thu Hà FHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng Yến FHCM23262
726Lại Quỳnh Tiên FHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI201615
7312Trịnh Thúy Nga FQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa Ân FHCM189918
747Cao Phương Thanh FHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim Loan FHNO21963
751Đàm Thị Thùy Dung FHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai Phương FHCM195617
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
7810Nguyễn Anh Đình FHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ Doanh FHCM21485
7914Hoàng Thị Hải Bình FHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan Anh FHCM202813
71019Nguyễn Thiên Kim FQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM185020
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
737Trương Lệ Nga TFHCM1709 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20611
726Trương Lệ Nga TFHCM1700 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19582
737Đào Phạm Hà Linh TFQNI1674 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20551
718Đào Văn Trọng MQNI22104½ ½ - ½5 Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23632
7722Dương Đình Chung MQNI21073½ ½ - ½4 Phan Trọng Tín MHCM208025
784Vũ Quốc Đạt MHCM22573 0 - 13½ Đào Quốc Hưng MHCM22545
7929Đoàn Đức Hiển MHCM20343 0 - 13 Phan Nguyễn Công Minh MHCM217714
71119Nguyễn Anh Quân MQNI21403 1 - 03 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM202033
71223Trương Đình Vũ MDAN20983 0 - 13 Huỳnh Hào Phát MHCM192739
7159Trần Chánh Tâm MHCM22082½ 1 - 02½ Vũ Hồng Sơn MBNI203430
71632Đào Duy Khánh MQNI20282½ 1 - 02½ Diệp Khai Nguyên MHCM217615
71831Nguyễn Minh Hưng MDON20312 ½ - ½2 Nguyễn Hoàng Lâm MHCM187842
71943Bùi Sơn Tùng MQNI18492 ½ - ½2 Trần Thanh Tân MHCM200536
72441Trần Tiến Huy MHCM19000 0 չեն խաղացել 
7111Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI20934½ 1 - 04½ Cao Phương Thanh FHCM21566
722Đàm Thị Thùy Dung FHCM23214½ ½ - ½4 Lê Thị Kim Loan FHNO21368
731Nguyễn Hoàng Yến FHCM23404 0 - 13 Kiều Bích Thủy FHNO21855
7420Ngô Thừa Ân FHCM17584 1 - 02½ Nguyễn Thiên Kim FQNI181519
7510Phạm Thu Hà FHNO21103 ½ - ½3½ Trần Tuệ Doanh FHCM21239
7618Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18332½ 0 - 13 Lại Quỳnh Tiên FHCM21427
7713Ngô Thị Bảo Trân FHCM20543 1 - 02½ Trịnh Thúy Nga FQNI197315
783Hoàng Thị Hải Bình FHCM22813 0 - 11½ Võ Hồ Lan Anh FHCM190017
7912Đào Thị Thủy Tiên FQNI20812 0 - 12 Nguyễn Anh Đình FHCM202114
7104Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN22202 0 - 11 Đỗ Mai Phương FHCM193016
718Nguyễn Minh Điệp TMDON18163½ 1 - 05½ Đinh Hữu Pháp TMHCM18954
725Đỗ Văn Hồng TMBNI18564 0 - 14½ Phan Hùng Chí TMHCM19541
757Lâm Bình Vinh TMTNG18213 0 - 12 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18963
7614Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO17812 0 - 12½ Phạm Quốc Việt TMHCM178912
621Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM2100 ½ - ½ Trương Lệ Nga TFHCM17143

Մասնակից HCM

ՏուրSNoNameRtgIՖեդ.ՄԱրդ.
Nguyễn Minh Nhật Quang 2318 HCM Rp:2427 Մ 7,5
126Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
218Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 1
315Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 1
41Hà Văn Tiến2327DON6,5s ½
513Đào Văn Trọng2145QNI6,5w 1
623Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
712Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 1
87Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
98Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 1
Đào Cao Khoa 2275 HCM Rp:2190 Մ 5,5
128Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w ½
221Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s ½
319Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
424Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 1
529Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
615Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
723Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w ½
86Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
914Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w ½
Phan Trọng Tín 2229 HCM Rp:2159 Մ 5,5
129Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s ½
245Lương Đức Hoàng1811QNI5w ½
333Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
422Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 1
512Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
624Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
710Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s ½
818Vũ Quốc Đạt2119HCM5w 1
913Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
Phan Nguyễn Công Minh 2172 HCM Rp:2229 Մ 6,5
130Đinh Tú2078BNI5w 0
238Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 0
344Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
442Đào Duy Khánh1963QNI4s 1
526Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
629Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
714Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 1
84Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 1
923Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
Diệp Khai Nguyên 2155 HCM Rp:2021 Մ 4,5
135Đỗ Như Khánh2050DON4s 1
222Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
336Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
429Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w 0
545Lương Đức Hoàng1811QNI5s 0
620Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 0
733Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
839Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
943Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s ½
Nguyễn Anh Đức 2153 HCM Rp:2369 Մ 7
136Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 1
230Đinh Tú2078BNI5s 1
323Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
428Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s 1
55Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
610Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
72Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
89Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s 1
97Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
Nguyễn Phúc Lợi 2131 HCM Rp:2228 Մ 5,5
139Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 1
233Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
32Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
437Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w ½
522Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
64Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
720Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
81Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
925Dương Đình Chung2085QNI5s 1
Vũ Quốc Đạt 2119 HCM Rp:2155 Մ 5
142Đào Duy Khánh1963QNI4w 1
22Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w 0
335Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
438Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
57Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w ½
632Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s ½
730Đinh Tú2078BNI5w 1
85Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
929Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
Đào Quốc Hưng 2109 HCM Rp:2002 Մ 4
143Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 1
28Chu Tuấn Hải2168DON5,5w ½
34Đào Cao Khoa2275HCM5,5s 0
441Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
531Nguyễn Văn Bon2078DON5w ½
636Trương Đình Vũ2049DAN3,5w ½
727Vũ Hồng Sơn2083BNI4s 0
844Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
938Nguyễn Minh Hưng2045DON4s ½
Trần Thanh Tân 2109 HCM Rp:2126 Մ 4,5
144Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
27Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
33Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5w 1
413Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
59Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 0
611Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
715Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
831Nguyễn Văn Bon2078DON5w 1
910Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
Trần Chánh Tâm 2103 HCM Rp:1930 Մ 3,5
145Lương Đức Hoàng1811QNI5s ½
24Đào Cao Khoa2275HCM5,5w ½
337Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
439Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w ½
535Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
643Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 0
746Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
828Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 0
924Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s ½
Phan Thanh Giản 2100 HCM Rp:2049 Մ 4,5
146Nguyễn An Tấn1806DON3w 1
211Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
313Đào Văn Trọng2145QNI6,5w ½
45Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
515Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
645Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
736Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
838Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
932Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 0
Nguyễn Trần Đỗ Ninh 2080 HCM Rp:2027 Մ 4,5
14Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
227Vũ Hồng Sơn2083BNI4w ½
345Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
412Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
514Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
649Lê Trí Bách1703DAN3,5w ½
739Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s ½
821Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
941Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
Trần Hữu Bình 2057 HCM Rp:1733 Մ 3
110Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
247Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 1
324Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 0
445Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
539Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 0
646Nguyễn An Tấn1806DON3w 0
748Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
8-խաղից ազատ է- --- 1
942Đào Duy Khánh1963QNI4s 0
Nguyễn Hoàng Lâm 1917 HCM Rp:2074 Մ 4,5
119Đào Quốc Hưng2109HCM4w 0
232Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
317Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5w 1
430Đinh Tú2078BNI5s 0
544Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
621Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
726Vũ Hữu Cường2084DON4w 0
816Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 1
911Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w ½
Ngô Hồ Thanh Trúc 2073 HCM Rp:1748 Մ 3
1-խաղից ազատ է- --- 0
22Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6w 0
33Đỗ Mai Phương1927HCM0s 1
44Phạm Minh Châu1886QNI4w 1
55Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4s 0
66Ngô Thừa Ân1838HCM0w 1
77Trần Trà My1796BNI6,5s 0
88Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
99Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
Đỗ Mai Phương 1927 HCM Rp:1053 Մ 0
18Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
29Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
31Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 0
42Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s 0
5-խաղից ազատ է- --- 0
64Phạm Minh Châu1886QNI4w 0

Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը