Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TCОстаннє оновлення22.09.2026 06:29:48, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
Список гравців за алфавітом
| Ном. | Ім'я | код FIDE | Рейт.міжн. | ФЕД. | Клуб/Місто |
| 1 | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | 1971 | QNI | Quảng Ninh |
| 2 | Chu, Đức Huy | 24060274 | 1987 | QNI | Quảng Ninh |
| 3 | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | 2168 | DON | Đồng Nai |
| 4 | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | 2078 | DON | Đồng Nai |
| 5 | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | 2047 | HNO | Hà Nội |
| 6 | Đào, Cao Khoa | 24040014 | 2275 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | Đào, Văn Trọng | 24040017 | 2145 | QNI | Quảng Ninh |
| 8 | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | 2109 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | Đào, Duy Khánh | 24120117 | 1963 | QNI | Quảng Ninh |
| 10 | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | 2155 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | Đinh, Tú | 24040020 | 2078 | BNI | Bắc Ninh |
| 12 | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | 2050 | DON | Đồng Nai |
| 13 | Dương, Đình Chung | 24040015 | 2085 | QNI | Quảng Ninh |
| 14 | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | 2126 | DON | Đồng Nai |
| 15 | Giáp, Xuân Cường | 24060239 | 1774 | BNI | Bắc Ninh |
| 16 | Hà, Văn Tiến | 24040003 | 2327 | DON | Đồng Nai |
| 17 | Hoàng, Mạnh Hùng | 24060241 | 1791 | BNI | Bắc Ninh |
| 18 | Lê, Trí Bách | 24060229 | 1703 | DAN | Đà Nẵng |
| 19 | Lương, Đức Hoàng | 25100528 | 1811 | QNI | Quảng Ninh |
| 20 | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | 2059 | DON | Đồng Nai |
| 21 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | 2080 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 22 | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | 2045 | DON | Đồng Nai |
| 23 | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | 2014 | TNG | Thái Nguyên |
| 24 | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | 2091 | QNI | Quảng Ninh |
| 25 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | 2090 | DAN | Đà Nẵng |
| 26 | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | 2078 | DON | Đồng Nai |
| 27 | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | 2074 | DON | Đồng Nai |
| 28 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | 2318 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 29 | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | 2153 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | 2164 | DAN | Đà Nẵng |
| 31 | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | 2170 | QNI | Quảng Ninh |
| 32 | Nguyễn, Phúc Lợi | 23100247 | 2131 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 33 | Nguyễn, An Tấn | 24090095 | 1806 | DON | Đồng Nai |
| 34 | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | 1917 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 35 | Nguyễn, Đại Thắng | 25100247 | 1818 | HNO | Hà Nội |
| 36 | Phan, Trọng Tín | 23100326 | 2229 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 37 | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | 2172 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 38 | Phan, Thanh Giản | 23100245 | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 39 | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | 2132 | QNI | Quảng Ninh |
| 40 | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | 2314 | DAN | Đà Nẵng |
| 41 | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | 2119 | DAN | Đà Nẵng |
| 42 | Trần, Thanh Tân | 24040022 | 2109 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 43 | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | 2103 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | Trần, Hữu Bình | 24040023 | 2057 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 45 | Trương, Đình Vũ | 23100252 | 2049 | DAN | Đà Nẵng |
| 46 | Võ, Văn Hoàng Tùng | 23100250 | 2160 | DAN | Đà Nẵng |
| 47 | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | 2119 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 48 | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | 2084 | DON | Đồng Nai |
| 49 | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | 2083 | BNI | Bắc Ninh |
|
|
|
|