没有配对

SNo姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次8.轮次9.轮次
42Đào, Duy KhánhQNI轮空
48Giáp, Xuân CườngBNI轮空
47Hoàng, Mạnh HùngBNI轮空
49Lê, Trí BáchDAN轮空
46Nguyễn, An TấnDON轮空
44Nguyễn, Đại ThắngHNO轮空
34Trần, Hữu BìnhHCM轮空
17Trần, Huỳnh Si LaDAN轮空
36Trương, Đình VũDAN轮空