GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC

اتحادفيتنام ( VIE )
رئيس الحكامCầm Đăng Khoa
وقت المباراة (Rapid)10'+5''
Number of rounds9
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
التاريخ2026/09/20 الي 2026/09/28
تقييم مبدئي2071
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzog, تحميل ملف البطولة

اخر تحديث22.09.2026 06:29:48, منشئ/آخر رفع: IA.Truong Duc Chien

اختيار بطولةCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ارتباطاتالصفحة الرئيسية الرسمية للمنظم, Link tournament to the tournament calendar
معايير اخفاء تفاصيل البطولة
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsM
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics

لم يزوج

رقم البدايةاسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .ج7 .ج8 .ج9 .ج
42Đào, Duy KhánhQNIراحة
48Giáp, Xuân CườngBNIراحة
47Hoàng, Mạnh HùngBNIراحة
49Lê, Trí BáchDANراحة
46Nguyễn, An TấnDONراحة
44Nguyễn, Đại ThắngHNOراحة
34Trần, Hữu BìnhHCMراحة
17Trần, Huỳnh Si LaDANراحة
36Trương, Đình VũDANراحة